Quá trình phát triển của ngành đường sắt tại Bỉ

Tháng Hai 22 07:00 2026

Trong loạt bài viết trước về chủ đề đường sắt, ban biên tập technologyMAG đã chia sẻ các bài viết về hệ thống đường sắt tại một số quốc gia phát triển như Pháp, Đức, Nhật Bản, Thụy Sĩ… Trong bài viết lần này, ban biên tập technologyMAG chia sẻ video của Railways Explained, giới thiệu một số thông tin về hệ thống đường sắt tại Bỉ, quốc gia sở hữu mạng lưới đường sắt dày đặc và là điểm trung chuyển quan trọng trong các hành lang vận tải Bắc – Nam và Đông – Tây tại châu Âu.

Sự phát triển ấn tượng của mạng lưới đường sắt Bỉ
Tuy chỉ có diện tích khiêm tốn, Bỉ lại sở hữu một trong những mạng lưới đường sắt dày đặc và hiệu quả nhất thế giới. Bắt đầu phát triển từ năm 1835, hệ thống đường sắt Bỉ là một trong những hệ thống lâu đời nhất ở lục địa châu Âu và đã phát triển thành một mạng lưới tích hợp cao, kết nối trung tâm của châu lục. Với diện tích chỉ hơn 30.000 km², quốc gia này có hơn 3.600 km đường ray, vận hành khoảng 3.800 chuyến tàu mỗi ngày. Các tuyến tàu tốc độ cao như TGV và Eurostar đưa hành khách đến các quốc gia lân cận với tốc độ lên tới 300 km/h. Riêng ga Brussels-Midi đón gần 60.000 hành khách mỗi ngày, trở thành một trong những trung tâm giao thông quan trọng của châu Âu.

Khởi đầu từ những đoàn tàu đầu tiên
Ngành đường sắt Bỉ bắt đầu với tuyến Brussels – Mechelen năm 1835, tuyến đường sắt chạy bằng hơi nước phục vụ hành khách đầu tiên trên lục địa châu Âu (ngoài nước Anh). Những đoàn tàu đầu tiên được kéo bởi ba đầu máy do Anh chế tạo mang tên “The Arrow”, “Stephenson” và “Elephant”. Chúng kéo các toa ghế dài và toa dạng xe ngựa, đánh dấu bước ngoặt lớn trong vận tải. Ảnh hưởng từ Anh còn lưu lại đến ngày nay khi tàu ở Bỉ vẫn chạy bên trái (1), trong khi phương tiện đường bộ đi bên phải. Đến năm 1840, các thành phố lớn như Ghent, Bruges, Ostend, Antwerp, Mechelen, Brussels và Leuven đã được kết nối bằng đường sắt, trong khi các tuyến đến Liege, Mons và Kortrijk còn đang thi công. Chỉ sau đó ba năm, đến 1843, các trục Đông – Tây và Bắc – Nam chủ chốt đã hoàn thành. Chính phủ cho phép các công ty tư nhân xây dựng và khai thác tuyến riêng, góp phần thúc đẩy công nghiệp hóa.
(1) Theo tiêu chuẩn của hệ thống đường sắt Anh vào thế kỷ 19, tàu hỏa được quy định chạy bên trái – thông lệ này được Bỉ tiếp nhận ngay từ giai đoạn xây dựng mạng lưới đường sắt đầu tiên. Trong khi đó, giao thông đường bộ tại Bỉ, tương tự phần lớn châu Âu lục địa, vận hành bên phải do tuân theo các quy định pháp lý và truyền thống giao thông độc lập với hệ thống đường sắt.

Quốc hữu hóa và sự hình thành SNCB/NMBS
Năm 1870, nhà nước Bỉ đã sở hữu 863 km đường sắt, trong khi khu vực tư nhân nắm 2.231 km. Khi nhận ra tầm quan trọng chiến lược của mạng lưới, chính phủ bắt đầu quốc hữu hóa đường sắt từ năm 1870 đến 1882. Đến năm 1912, nhà nước Bỉ đã kiểm soát hơn 5.000 km đường sắt, chỉ còn 300 km thuộc sở hữu tư nhân. Toàn bộ mạng lưới chính thức được quốc hữu hóa vào năm 1926, đánh dấu sự ra đời của hệ thống đường sắt quốc gia đầu tiên trên thế giới. Với đặc thù song ngữ (2), công ty được đặt tên là SNCB (Société nationale des chemins de fer belges – tiếng Pháp) và NMBS (Nationale Maatschappij der Belgische Spoorwegen – tiếng Hà Lan).
(2) Về mặt pháp lý, Bỉ công nhận ba ngôn ngữ chính thức ở cấp quốc gia gồm tiếng Hà Lan, tiếng Pháp và tiếng Đức. Tuy nhiên, trong thực tiễn quản trị và đời sống xã hội, hoạt động hành chính chủ yếu diễn ra trong khuôn khổ hai cộng đồng ngôn ngữ lớn là Hà Lan và Pháp.

Một cột mốc khác là năm 1935, khi SNCB bắt đầu điện khí hóa, khởi đầu bằng tuyến Brussels Bắc – Antwerp Trung dài 44 km. Đến năm 1958, mạng lưới đường sắt Bỉ đã kết nối với các quốc gia láng giềng như Hà Lan, Đức, Luxembourg, Pháp và Anh.

Hệ thống hiện đại và mật độ đường sắt hàng đầu
Hiện nay, mạng lưới đường sắt Bỉ có chiều dài 3.733 km, với 555 ga hành khách và mật độ 11,8 km đường ray trên mỗi 100 km² – thuộc nhóm cao nhất tại châu Âu. Tất cả các tuyến đều sử dụng khổ tiêu chuẩn và phần lớn được điện khí hóa với điện áp 3 kV DC, ngoại trừ các tuyến tốc độ cao và một số tuyến mới nâng cấp ở miền nam sử dụng 25 kV AC. Mức độ điện khí hóa của Bỉ nằm trong nhóm cao nhất châu Âu, chỉ sau Thụy Sĩ và Luxembourg.

Quốc gia tiên phong trong triển khai hệ thống ERTMS
Bỉ cũng là một trong những quốc gia đi đầu về triển khai hệ thống quản lý giao thông đường sắt châu Âu (European Railway Traffic Management System – ERTMS). Tính đến năm 2022, 93% mạng lưới (tương đương 3.333 km) đã được trang bị ERTMS, đứng thứ hai châu Âu chỉ sau Luxembourg. Cơ quan quản lý hạ tầng là Infrabel, được thành lập năm 2005 sau khi chính phủ tách riêng vai trò quản lý hạ tầng khỏi SNCB. Infrabel chịu trách nhiệm xây dựng, bảo trì, nâng cấp và điều phối lưu lượng tàu. SNCB tiếp tục vận hành dịch vụ chở khách và hàng hóa. Năm 2011, SNCB Logistics được thành lập, và đến năm 2012, kế hoạch giải thể SNCB Holding (3) được công bố, dẫn đến việc tách hoàn toàn giữa SNCB (vận hành) và Infrabel (hạ tầng).
(3) Mô hình holding được triển khai nhằm tách bạch chức năng vận hành và hạ tầng theo yêu cầu của Liên minh châu Âu. Đến giai đoạn 2011–2012, khi kế hoạch giải thể SNCB Holding được công bố, cấu trúc công ty mẹ – công ty con dần bị bãi bỏ, dẫn tới việc SNCB và Infrabel trở thành hai pháp nhân độc lập, cùng trực thuộc Nhà nước Bỉ.

Mạng lưới tốc độ cao và các tuyến quốc tế
Tính đến năm 2022, có 13 công ty đường sắt hoạt động tại Bỉ: 10 trong mảng vận tải hàng hóa và 3 trong mảng hành khách. Mạng lưới Infrabel bao gồm 4 tuyến tốc độ cao chính dài tổng cộng 261 km:
– HSL 1 nối Brussels với Pháp và LGV Nord
– HSL 2 từ Leuven đến Liege-Guillemins
– HSL 3 từ Liege đến biên giới Đức gần Aachen
– HSL 4 kết nối Antwerp với Rotterdam qua HSL-Zuid ở Hà Lan
Trong đó, HSL là viết tắt của Hogesnelheidslijn (tiếng Hà Lan), có nghĩa là tuyến đường sắt tốc độ cao.

Các dịch vụ tốc độ cao quốc tế gồm Eurostar, ICE và TGV, cùng với tuyến tàu đêm Nightjet mới ra mắt năm 2023. Tất cả đều dừng tại Brussels và một số dừng tại Liege hoặc Antwerp. Tuy nhiên, các tàu quốc tế không được phép bán vé nội địa trong Bỉ (4), hành khách phải sử dụng tàu IC (InterCity, tàu liên đô thị) trong nước trên cùng tuyến tốc độ cao.
(4) Liên quan đến hạn chế cabotage, đây là quy định pháp lý giới hạn việc dịch vụ vận tải hành khách quốc tế khai thác các tuyến vận chuyển nội địa trong lãnh thổ của một quốc gia. Tuy nhiên, các tàu quốc tế vẫn được phép khai thác các hành trình xuyên biên giới có sử dụng hạ tầng đường sắt của Bỉ.

Hoạt động thị trường và thị phần các phân khúc
Năm 2022, tổng cộng 98 triệu km-tàu đã được vận hành trên mạng lưới đường sắt Bỉ, trong đó hơn 89% thuộc dịch vụ hành khách và 11% là vận tải hàng hóa. Khối lượng vận tải hàng hóa đạt khoảng 6 tỷ tấn-km, giảm nhẹ so với 2020 và 2021. Trong đó, SNCB chiếm 53% thị phần, các công ty nước ngoài như SNCF Fret (Pháp) và DB Cargo (Đức) chiếm 27%, phần còn lại 20% thuộc các đơn vị mới như Lineas, Crossrail… Trong khi đó, ở mảng hành khách, SNCB chiếm tới 96,8% số km-tàu, phần còn lại chỉ chiếm 3,2%.

Tỷ lệ chia sẻ của đường sắt trong tổng vận tải nội địa là 12,3% tính theo tấn-km hàng hóa và 7,8% tính theo hành khách-km. Tổng số hành khách-km trong năm là 10,8 tỷ, trong đó 89% là lưu lượng nội địa. Chỉ 3% chuyến tàu mang tính thương mại, còn lại 97% thuộc hợp đồng dịch vụ công (PSO). Tỷ lệ đúng giờ đạt 89%, ở mức tốt so với tiêu chuẩn EU, dù chưa phải cao nhất.

Chính sách giá rẻ và mục tiêu tăng trưởng hành khách
Bỉ áp dụng chính sách vé tàu giá rẻ nhằm giảm ùn tắc giao thông. Sinh viên, người cao tuổi và nhân viên nhà nước được hỗ trợ vé miễn phí hoặc giá thấp, trong khi nhiều công ty tư nhân cũng hỗ trợ chi phí cho nhân viên. Năm 2023, hợp đồng PSO mới giữa chính phủ và SNCB đặt mục tiêu tăng số lượng hành khách thêm 30% vào năm 2032. Trong năm này, SNCB ghi nhận 244,6 triệu lượt hành khách nội địa, 4,14 triệu lượt quốc tế và hơn 14,7 triệu hành khách quá cảnh.

Nâng cấp dịch vụ và đội tàu hiện đại
Năm 2023 chứng kiến nhiều cải tiến: ra mắt ứng dụng hỗ trợ hành khách khuyết tật, mở rộng tuyển dụng của SNCB, triển khai khu yên tĩnh trên tàu (khu vực hạn chế sử dụng điện thoại di động hoặc nói chuyện ồn ào), cải tạo nhà ga (như bãi giữ xe đạp tại Roeselare, nâng cấp nhà vệ sinh tại 14 ga lớn, thiết kế mới cho ga Kortrijk, sửa chữa tại ga Rixensart và Hamont), cùng hệ thống màn hình thông tin mới. Tháng 12/2023, tuyến tàu đêm Nightjet kết nối Berlin – Brussels chính thức được đưa vào khai thác thương mại.

Đội tàu của SNCB bao gồm nhiều loại EMU (tàu điện động lực phân tán – Electric Multiple Unit) do Bỉ, Bombardier hoặc Siemens sản xuất (lớp 75, 80, 86, 96 và 08), cùng một DMU (tàu diesel động lực phân tán – Diesel Multiple Unit) lớp 41 do Alstom sản xuất từ năm 2000 và nhiều đầu máy chạy điện hoặc diesel. Hơn 80% số đầu máy hiện đã được trang bị thiết bị ETCS – hệ thống tín hiệu và bảo vệ tàu tiêu chuẩn của châu Âu, thuộc khuôn khổ ERTMS.

Kết luận
Hệ thống đường sắt Bỉ là minh chứng rõ nét cho cách một quốc gia có diện tích khiêm tốn vẫn có thể xây dựng được mạng lưới giao thông công cộng tiên tiến, hiệu quả và hội nhập sâu rộng với khu vực. Từ lịch sử hình thành sớm, quá trình quốc hữu hóa chiến lược, đến các nỗ lực hiện đại hóa như điện khí hóa, triển khai ERTMS và phát triển các tuyến tốc độ cao quốc tế, Bỉ đã không ngừng khẳng định vai trò then chốt của đường sắt trong chiến lược phát triển giao thông bền vững và kết nối châu Âu.

Để xem các tin bài khác về “Đường sắt”, hãy nhấn vào đây.

 

Nguồn: Railway Explained

Bình luận hay chia sẻ thông tin