Trong loạt bài viết trước về chủ đề đường sắt, ban biên tập technologyMAG đã chia sẻ các bài viết về hệ thống đường sắt tại một số quốc gia phát triển như Đức, Pháp, Nhật Bản,… Trong bài viết lần này, ban biên tập technologyMAG chia sẻ video của Railways Explained, giới thiệu một số thông tin về hệ thống đường sắt tại Hoa Kỳ, quốc gia được xem là cường quốc số 1 thế giới trên nhiều lĩnh vực.
Phần 1 của bài viết sẽ nói về quá trình hình thành phát triển của đường sắt tại Hoa Kỳ, từ giai đoạn phát triển ban đầu đến giai đoạn thập niên 1960.
Ba giai đoạn lớn của lịch sử đường sắt Hoa Kỳ Lịch sử đường sắt Hoa Kỳ có thể được chia thành ba giai đoạn chính: – Giai đoạn thứ nhất là thời kỳ hình thành và đạt đỉnh của đường sắt, kéo dài từ năm 1828 đến năm 1916 – Giai đoạn thứ hai là thời kỳ cạnh tranh và suy thoái, từ năm 1916 đến năm 1976 – Giai đoạn thứ ba là thời kỳ phục hồi và cải cách quản lý, bắt đầu từ năm 1976 cho đến ngày nay
Những tuyến đường sắt đầu tiên tại Hoa Kỳ Sau khi đường sắt được đưa vào sử dụng thương mại tại Anh, công nghệ này nhanh chóng được áp dụng tại Hoa Kỳ. Mặc dù rất khó xác định chính xác tuyến đường sắt đầu tiên của Mỹ, một số tuyến tiêu biểu đã lần lượt được đưa vào vận hành trong giai đoạn đầu. Tiêu biểu là tuyến Delaware & Hudson Canal & Gravity Railroad, được anh em William và Maurice Wurtz xây dựng nhằm vận chuyển than từ mỏ tại Pennsylvania đến thị trường New York City. Công trình khởi công năm 1823, và được khánh thành năm 1828. Ngày 8 tháng 8 năm 1829, tuyến này lần đầu tiên thử nghiệm vận hành một đầu máy hơi nước nhập từ Anh, đánh dấu lần đầu tiên đầu máy hơi nước chạy trên đường ray tại Hoa Kỳ, dù sau đó nó được sử dụng như một động cơ cố định (1) do trọng lượng quá lớn. (1) Động cơ cố định (fixed engine/ stationary engine) là động cơ hơi nước không di chuyển, được lắp đặt cố định tại một vị trí, dùng để truyền lực cho máy móc hoặc kéo/ nâng vật thông qua trục quay, bánh đà, dây curoa, tời hoặc cáp, thay vì tự chạy trên đường ray hay mặt đất.
Năm 1826, tuyến Mohawk & Hudson Railroad trở thành tuyến đường sắt đầu tiên được cấp phép và hoàn thành, chính thức khai trương năm 1831, kết nối Albany và New York, tạo ra một lối đi tắt với tốc độ cao thay thế cho kênh đào Erie. Cùng thời gian đó, bang Maryland cấp phép cho tuyến Baltimore and Ohio Railroad vào năm 1827, với đoạn đầu tiên mở cửa năm 1830 nhằm kết nối cảng Baltimore với sông Ohio. Mục tiêu chung của các tuyến đường sắt đầu tiên này là kết nối các tuyến đường thủy vào thời điểm đó và bù đắp những khoảng trống trong mạng lưới vận tải.
Cơn sốt đường sắt và mở rộng nhanh chóng Trong thập niên 1830, Hoa Kỳ bước vào thời kỳ “cơn sốt đường sắt”. Tác động to lớn của đường sắt trong việc rút ngắn thời gian di chuyển và kết nối con người cũng như thị trường đã thúc đẩy việc xây dựng khoảng 9.000 dặm (~14.484 km) đường sắt vào năm 1850. Chính phủ liên bang tiếp tục hỗ trợ thông qua các chương trình cấp đất cho các công ty đường sắt từ năm 1855 đến năm 1871, khiến chiều dài mạng lưới tăng gấp ba lần. Đến năm 1860, khoảng 31.000 dặm đường sắt (~49.900 km) đã được xây dựng. Đường sắt nhanh chóng thay thế kênh đào, đường bộ thu phí và tàu hơi nước nhờ chi phí vận chuyển thấp hơn, khả năng hoạt động quanh năm và giúp giảm chi phí lưu kho cho các chủ hàng.
Vai trò của đường sắt trong Nội chiến Hoa Kỳ Năm 1861, Nội chiến Hoa Kỳ bùng nổ, trở thành cuộc xung đột lớn đầu tiên trên thế giới mà trong đó đường sắt đóng vai trò vũ khí chiến lược quan trọng cho cả hai phe. Đường sắt cho phép vận chuyển nhanh chóng binh lính và vật tư, đặc biệt quan trọng đối với miền Nam với lực lượng quân sự hạn chế hơn. Liên bang miền Bắc tận dụng hiệu quả mạng lưới đường sắt rộng lớn của mình, đồng thời phong tỏa các tuyến cung ứng, khiến miền Nam thiếu thiết bị và phụ tùng thay thế.
Đường sắt xuyên lục địa và tiêu chuẩn hóa Cuộc chiến kết thúc năm 1865, nhưng đối với ngành đường sắt, đây là bước ngoặt lớn. Năm 1862, Quốc hội thông qua Đạo luật Đường sắt Thái Bình Dương (Pacific Railroad Act of 1862) nhằm xây dựng tuyến đường sắt xuyên lục địa, kết nối Đại Tây Dương và Thái Bình Dương. Tuyến đường sắt xuyên lục địa đầu tiên, dài 1.912 dặm (~3.077 km), được xây dựng từ năm 1863 đến 1869, nối mạng lưới phía đông tại Council Bluffs, Iowa với bờ Thái Bình Dương tại vịnh San Francisco. Dự án này cũng thúc đẩy mạnh mẽ quá trình tiêu chuẩn hóa, đặc biệt là việc thống nhất khổ đường ray 4 feet 8 1/2 inches (1.435 mm) cho toàn bộ mạng lưới trong tương lai.
Mở rộng sau chiến tranh và thời kỳ đỉnh cao Trong giai đoạn 1870 đến 1880, khoảng 40.000 dặm (~64.370 km) đường sắt mới được xây dựng, nâng tổng chiều dài mạng lưới lên hơn 93.000 dặm (~149.700 km). Đến năm 1880, tất cả các bang và vùng lãnh thổ của Hoa Kỳ đều có đường sắt. Ngành đường sắt trở thành ngành sử dụng lao động lớn nhất ngoài nông nghiệp và đóng vai trò then chốt trong tăng trưởng công nghiệp, mở ra các vùng đất nông nghiệp rộng lớn, giảm chi phí hàng hóa, hình thành thị trường quốc gia và đặt nền móng cho hệ thống quản lý hiện đại.
Khủng hoảng, tập trung quyền lực và quản lý nhà nước Cuối thế kỷ 19, việc xây dựng quá mức và tài chính thiếu ổn định dẫn đến cuộc khủng hoảng kinh tế năm 1893, khiến khoảng một phần tư các tuyến đường sắt Hoa Kỳ phá sản. Quá trình mua lại sau đó dẫn đến sự tập trung quyền sở hữu vào tay một số ít tập đoàn lớn. Để đối phó với các hành vi độc quyền, Quốc hội thông qua Đạo luật thương mại liên bang (Federal Trade Commission Act) và thành lập Ủy ban thương mại liên bang (Federal Trade Commission) năm 1887 nhằm điều tiết thị trường đường sắt.
Đỉnh cao năm 1916 và Thế chiến thứ nhất Đến năm 1916, mạng lưới đường sắt Hoa Kỳ đạt đỉnh với hơn 254.000 dặm (~408.800 km) và hơn 1,7 triệu lao động. Sau đó, chiều dài mạng lưới bắt đầu suy giảm. Trong Thế chiến thứ nhất, đường sắt Hoa Kỳ tạm thời bị quốc hữu hóa để phục vụ chiến tranh, dẫn đến việc tiêu chuẩn hóa thiết bị và điều phối vận tải hiệu quả hơn. Tuy nhiên, quyền kiểm soát của chính phủ kết thúc vào năm 1920.
Sự trỗi dậy của ô tô và hàng không Trong những năm giữa hai cuộc thế chiến, số lượng ô tô cá nhân tăng nhanh, cùng với việc cải thiện hệ thống đường bộ, khiến vận tải hành khách bằng đường sắt suy giảm. Xu hướng này chỉ tạm thời bị gián đoạn trong Thế chiến thứ hai, khi đường sắt đảm nhận phần lớn việc vận chuyển quân đội và vật tư. Sau chiến tranh, sự phát triển của mạng lưới đường tốc độ cao và ngành hàng không, đặc biệt sau Đạo luật xa lộ liên bang (Federal-Aid Highway Act) năm 1956 và sự ra đời của máy bay phản lực thương mại, đã khiến đường sắt hành khách ngày càng thua lỗ.
Amtrak và cải cách ngành đường sắt Trước tình trạng suy giảm kéo dài, Quốc hội thành lập Amtrak (2) vào năm 1970 để tiếp quản phần lớn dịch vụ vận tải hành khách liên đô thị. Sau đó, sự chú ý chuyển sang lĩnh vực vận tải hàng hóa, dẫn đến Đạo luật phục hồi và cải cách quản lý đường sắt (Railroad Revitalization and Regulatory Reform Act) năm 1976 và Đạo luật Staggers (3) năm 1980, nhằm nới lỏng quy định, cho phép linh hoạt về giá cước và hợp đồng, đồng thời thúc đẩy sáp nhập. Những cải cách này dần tạo ra một ngành đường sắt vận tải hàng hóa gọn nhẹ, hiệu quả và có lợi nhuận. (2) Công ty đường sắt hành khách quốc gia Hoa Kỳ, tên đầy đủ bằng tiếng Anh là National Railroad Passenger Corporation. (3) Đạo luật Staggers cho phép các công ty railroad tự do hơn trong việc định giá cước, ký hợp đồng vận tải và điều chỉnh mạng lưới khai thác theo cơ chế thị trường, thay vì bị kiểm soát chặt chẽ bởi nhà nước như trước. Nhờ đó, ngành đường sắt Mỹ từng bước phục hồi khả năng tài chính, nâng cao hiệu quả vận hành và lấy lại vai trò xương sống trong vận tải hàng hóa quốc gia.
Ngày nay, ngành đường sắt Hoa Kỳ chỉ còn bảy công ty đường sắt loại I (4), ít hơn rất nhiều so với giữa thế kỷ 20, nhưng năng suất và đầu tư đã tăng mạnh, trong khi chi phí vận chuyển điều chỉnh theo lạm phát giảm đáng kể. Vận tải hành khách vẫn chủ yếu do Amtrak đảm nhiệm, với sự hỗ trợ của chính phủ liên bang và các bang, bên cạnh Brightline là nhà khai thác tư nhân duy nhất. (4) Là những công ty đường sắt vận tải hàng hóa lớn nhất Hoa Kỳ, được phân loại theo quy mô doanh thu hằng năm, chứ không theo công nghệ hay khổ ray.
Kết luận Nhìn lại gần hai thế kỷ hình thành và phát triển, đường sắt Hoa Kỳ phản ánh rất rõ những biến động lớn của kinh tế, công nghệ và chính sách giao thông quốc gia, từ vai trò xương sống của quá trình công nghiệp hóa cho đến giai đoạn suy giảm dưới sức ép của ô tô và hàng không. Tuy nhiên, câu chuyện của đường sắt Mỹ không dừng lại ở thời kỳ đỉnh cao hay suy thoái. Từ thập niên 1960 trở đi, ngành đường sắt bước vào một giai đoạn chuyển mình phức tạp, gắn với khủng hoảng tài chính, cải cách thể chế, tái cấu trúc doanh nghiệp và những thử nghiệm mới trong vận tải hành khách lẫn hàng hóa. Đây cũng chính là giai đoạn đặt nền móng cho diện mạo đường sắt Hoa Kỳ hiện đại, và sẽ là trọng tâm của bài viết tiếp theo.
Để xem các tin bài khác về “Đường sắt tốc độ cao”, hãy nhấn vào đây.
Nguồn: Railway Explained