Nghiên cứu mới cho thấy ngành kho bãi tại Anh đã đạt đến “điểm bùng phát” về tự động hóa

Tháng Ba 12 07:00 2026

ANH – Tập đoàn Dematic đã công bố một nghiên cứu mới, về tình trạng thiếu hụt lao động, quỹ đất hạn chế, kỳ vọng ngày càng cao của khách hàng và sự phát triển nhanh chóng của công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI – artificial intelligence) đang thúc đẩy việc đánh giá lại các chiến lược tự động hóa trong toàn ngành kho bãi tại Anh.

Nghiên cứu mang tên “The UK’s automation tipping point” (*) (tạm dịch là ‘Điểm bùng phát về tự động hóa tại Anh’), đi sâu vào các công nghệ và xu hướng mới nhất đang định hình lĩnh vực này. Mục tiêu của dự án nghiên cứu nhằm chỉ ra cách các doanh nghiệp có thể đưa ra những quyết định về chuỗi cung ứng thông minh và linh hoạt hơn trong bối cảnh áp lực vận hành ngày càng gia tăng.
(*) Điểm bùng phát (tipping point): là thuật ngữ dùng để mô tả một xu hướng, công nghệ hoặc hiện tượng đột ngột tăng tốc hoặc lan rộng sau khi đạt một ngưỡng nhất định.

Dựa trên dữ liệu từ nhiều doanh nghiệp liên quan trong ngành, bao gồm các đơn vị cung cấp dịch vụ hậu cần bên thứ ba (3PL – third‑party logistics providers) (*), các nhà tư vấn, các khách hàng của hệ thống tự động hóa, Hiệp hội kho bãi Anh (UK Warehousing Association) và công ty DHL Supply Chain, nghiên cứu chỉ ra rằng tự động hóa đang chuyển mình từ một lĩnh vực thuần túy về kỹ thuật sang một hệ thống bao quát cả công nghệ, dữ liệu và vận hành.
(*) 3PL: là việc một doanh nghiệp “thuê ngoài” (outsource) toàn bộ hoặc một phần hoạt động logistics cho một công ty chuyên nghiệp. Người bán thuê một đối tác quản lý trọn gói: từ kho bãi, đóng gói, làm thủ tục hải quan cho đến giao hàng tận tay khách.

Công nghệ AI giúp tăng cường khả năng thích ứng nhưng không thay thế con người
Báo cáo đã ghi nhận công nghệ AI được tích hợp ngày càng sâu rộng vào hoạt động kho bãi. Tuy nhiên, các chuyên gia được phỏng vấn trong nghiên cứu nhấn mạnh rằng công nghệ AI sẽ không loại bỏ nhu cầu về nhân lực, cũng như không thể tự mình giải quyết triệt để tình trạng thiếu hụt lao động, đặc biệt là trong các bối cảnh vận hành phức tạp hoặc có tính biến động cao.

Thay vào đó, công nghệ AI được kỳ vọng sẽ tạo ra giá trị thông qua việc xây dựng các quy trình vận hành linh hoạt và có cơ sở dữ liệu chuẩn xác hơn. Các công cụ như bản kỹ thuật số song sinh (digital twins) sẽ cho phép các doanh nghiệp mô phỏng các kịch bản, kiểm tra hiệu suất hệ thống và ứng phó hiệu quả hơn với các áp lực bên ngoài, như gián đoạn nguồn cung hoặc biến động về nhu cầu.

Báo cáo cũng khẳng định rằng việc mở rộng ứng dụng công nghệ AI sẽ ảnh hưởng đến các yêu cầu về lực lượng lao động, làm gia tăng nhu cầu đối với các vị trí chuyên gia hoặc “warehouse scientists” (tạm dịch là ‘nhà khoa học kho vận’), những người có khả năng phân tích các thông tin chuyên sâu từ dữ liệu và chuyển đổi chúng thành các quyết định vận hành thực tiễn.

Ông Kevin Price, chuyên gia tư vấn hậu cần tại tập đoàn Dematic, nói rằng: “Đây là điểm chuyển mình quan trọng. Kỳ vọng của khách hàng đang cao hơn bao giờ hết, chuỗi cung ứng đầy biến động và nguồn lao động khan hiếm. Để thúc đẩy tăng trưởng bền vững, ngành kho bãi cần sự linh hoạt lớn hơn và hiểu rõ hơn về cách thức, cũng như vị trí mà tự động hóa và công nghệ AI có thể hỗ trợ khả năng phục hồi vận hành”.

Ông Price nói tiếp: “Những công nghệ này chỉ mang lại giá trị khi được triển khai một cách có chiến lược. Đây là lý do tại sao các doanh nghiệp đang ngày càng có nhu cầu tìm kiếm những đối tác đóng vai trò là nhà tích hợp hệ thống kinh doanh, thay vì chỉ đơn thuần là các công ty kỹ thuật thuần túy.”

Sự phổ cập hóa tự động hóa
Báo cáo cũng cho thấy chi phí bất động sản tăng cao và quỹ đất hạn chế đang thúc đẩy các doanh nghiệp vận hành phải đánh giá lại cách thức và địa điểm đầu tư vào cơ sở hạ tầng. Nghiên cứu dự báo xu hướng gia tăng ứng dụng tự động hóa ngay tại các mặt bằng cũ sẵn có, kết hợp với việc đẩy mạnh sử dụng các tòa nhà hoặc kho có nhiều khách cùng thuê.

Đồng thời, sự thay đổi trong mô hình nhu cầu đang khiến các doanh nghiệp vận hành dần từ bỏ việc lập kế hoạch công suất cố định để chuyển sang các chiến lược tự động hóa linh hoạt và có khả năng mở rộng cao hơn. Nhờ đó, rào cản trong việc tiếp cận tự động hóa đang dần được xóa bỏ, đặc biệt là đối với các doanh nghiệp quy mô vừa, cho phép họ triển khai các hệ thống mô-đun theo từng giai đoạn thay vì phải cam kết các khoản đầu tư vốn lớn vào các cơ sở một chức năng (single purpose).

Ông Obinna Njoku, Trưởng bộ phận tự động hóa tại tập đoàn HellermannTyton chia sẻ: “Việc hợp nhất và các mô hình hoàn tất đơn hàng mới chắc chắn sẽ làm giảm số lượng các kho bãi đơn chủ (một doanh nghiệp) thuê. Tuy nhiên, những không gian này có nhiều khả năng sẽ được chuyển đổi thành các cơ sở đa chủ thuê, các trung tâm hoàn tất đơn hàng vi mô (micro-fulfillment hubs) (1) hoặc mô hình “warehouse as a service” (2) (tạm dịch là ‘kho bãi như một dịch vụ’) thay vì bị bỏ trống.”
(1) Micro-fulfillment hubs: là những trung tâm xử lý đơn hàng quy mô nhỏ, đặt gần khu dân cư hoặc trung tâm đô thị, được thiết kế để chuẩn bị và giao đơn hàng nhanh.
(2) Warehouse as a service: là một mô hình dịch vụ trong logistics, trong đó doanh nghiệp thuê hạ tầng kho bãi, công nghệ quản lý kho và dịch vụ vận hành theo hình thức dịch vụ linh hoạt, thay vì tự xây dựng và vận hành kho riêng.

Nghiên cứu cũng đề cập đến một số vấn đề rộng hơn đang tác động đến ngành, bao gồm các rủi ro trong chuỗi cung ứng, cơ hội và hạn chế của bản kỹ thuật số song sinh (digital twins), các phương pháp tiếp cận tính bền vững, việc sử dụng robot cộng tác, quản lý chi phí, khái niệm kho bãi 4D (4D warehouse) (*), các bước phát triển trong phân phối chặng cuối, sự thay đổi trong kỳ vọng của người tiêu dùng và việc xây dựng các hệ thống phân phối phù hợp với nền kinh tế tuần hoàn.
(*) Kho bãi 4D: chỉ sự tiến hóa của quản trị kho trong công nghệ logistics 4.0 hoặc việc ứng dụng mô hình hóa không gian và thời gian.

Để xem các tin bài khác về “Ngành kho bãi”, hãy nhấn vào đây.

 

Nguồn: Machinery

Bình luận hay chia sẻ thông tin