Tìm hiểu về hệ thống đường sắt đô thị – ngoại ô S-Bahn tại Berlin

Tháng Hai 27 13:00 2026

Trong loạt bài viết trước về chủ đề đường sắt, ban biên tập technologyMAG đã chia sẻ các bài viết về hệ thống đường sắt tại Đức, quốc gia nổi bật với ngành công nghiệp phát triển tại châu Âu. Trong bài viết lần này, ban biên tập technologyMAG chia sẻ video của Railway Explained, nói về hệ thống đường sắt đô thị – ngoại ô S-Bahn tại Berlin, Đức

Trước khi tìm hiểu về hệ thống S-Bahn, cần hiểu rõ về cách gọi tên của hệ thống này. S-Bahn và U-Bahn là tên gọi truyền thống trong tiếng Đức dùng để phân loại hai loại hình đường sắt đô thị khác nhau và là cách đặt tên đặc thù của Đức, Áo và Thụy Sĩ. Trong đó, S-Bahn dùng để chỉ hệ thống đường sắt kết nối trung tâm thành phố với ngoại ô và các vùng lân cận, U-Bahn dùng để chỉ hệ thống metro nội đô, chủ yếu chạy ngầm.

Biểu tượng của giao thông Berlin: Hệ thống S-Bahn
Bất cứ ai từng đến thăm Berlin chắc hẳn đều đã nhìn thấy – hoặc thậm chí từng đi thử – những đoàn tàu vàng đỏ mang tính biểu tượng, hiện diện như một biểu tượng lâu dài của hệ thống S-Bahn tại thành phố này. S-Bahn Berlin là trụ cột của mạng lưới giao thông công cộng thành phố, đóng vai trò then chốt trong việc kết nối Berlin và vùng ngoại ô. Hằng năm, S-Bahn phục vụ khoảng 473 triệu hành khách trên tổng số 1,6 tỷ lượt di chuyển ở Berlin, đồng nghĩa mỗi ngày làm việc trung bình có khoảng 1,5 triệu lượt khách sử dụng dịch vụ này. Dù đại dịch COVID-19 gây ra sự sụt giảm lớn về số lượng người đi lại, S-Bahn hiện đang dần tiệm cận trở lại mức hoạt động trước đại dịch năm 2019. 

Với tốc độ di chuyển trung bình khoảng 39 km/h, S-Bahn đảm bảo khả năng đi lại nhanh chóng và hiệu quả trên toàn thành phố. Năm 2023, 96,6% các chuyến tàu S-Bahn tại Berlin được ghi nhận là đúng giờ, tuy nhiên một chuyến tàu được coi là đúng giờ miễn là tới muộn không quá 5 phút 59 giây so với lịch trình. Năm 2020, con số này là 98,5%. Dù tiêu chuẩn đã sụt giảm nhẹ, Berlin vẫn giữ được vị trí dẫn đầu về độ đúng giờ của S-Bahn trên toàn quốc. So sánh, tỷ lệ vận hành đúng giờ trung bình toàn quốc năm 2023 là 92,5%, cho thấy sự tin cậy vượt trội của S-Bahn Berlin.

Hiệp hội vận tải VBB và lợi ích vé liên thông
Những con số ấn tượng này được hỗ trợ bởi Hiệp hội Vận tải Berlin-Brandenburg (Verkehrsverbund Berlin-Brandenburg – VBB), một liên minh tổ chức vận tải lớn điều phối các bảng giờ và dịch vụ của nhiều đơn vị vận tải trên một vùng rộng lớn. VBB là một trong những mạng lưới vận tải lớn nhất châu Âu, đem lại sự thuận tiện cho hành khách đi lại liền mạch giữa Berlin và Brandenburg. Điểm mạnh nổi bật nhất của VBB là hệ thống vé liên thông, cho phép hành khách sử dụng cùng một loại vé cho mọi phương tiện công cộng trong mạng lưới, bao gồm S-Bahn, U-Bahn (1), xe điện, xe buýt nhanh và cả phà.

Lịch sử phát triển lâu đời của S-Bahn Berlin
Để hiểu hết vai trò quan trọng của S-Bahn trong thành phố ngày nay, cần nhìn lại lịch sử hơn một trăm năm của hệ thống này. Khởi nguồn của S-Bahn Berlin gắn với việc xây dựng các tuyến đường sắt chính đầu tiên vào năm 1838, mở đầu là tuyến kết nối Berlin, Zehlendorf và Potsdam. Đến năm 1846, thành phố đã có năm ga cuối (terminal station), từ đó những tuyến đường sắt tỏa đi theo hầu hết các hướng. Để kết nối các tuyến này, Đường nối Berlin (Berlin Connecting Line) được xây dựng năm 1851 dọc theo tường thành ở mặt đất, nhưng lưu lượng giao thông lớn, nhất là của quân đội, đã gây ảnh hưởng nặng nề đến khách đi tàu, thúc đẩy nhu cầu giải pháp mới. Điều này dẫn tới việc xây dựng tuyến Ringbahn, một tuyến đường vòng được xây dựng xa khu dân cư nhằm tránh ùn tắc. Ringbahn hoàn thành vào thập niên 1870, kết nối mạng lưới đường sắt ngày càng mở rộng của Berlin. 

Năm 1882, tuyến Stadtbahn được bổ sung, mở ra hành lang huyết mạch theo trục đông-tây. Một cột mốc quan trọng diễn ra năm 1891 khi cước phí vận tải địa phương được tách biệt khỏi dịch vụ tàu đường dài, đặt nền móng cho hệ thống vận tải đô thị chuyên biệt. Thập niên 1920 là bước ngoặt, khi Stadtbahn và nhiều tuyến khác được điện khí hóa, mở đường cho hệ thống S-Bahn hiện đại. Đến 1927, đoàn tàu Stadtbahn đầu tiên hiệu ET 165 chính thức hoạt động, và đến 1932 tổng cộng đã có 638 đoàn tàu quarter trains (đoàn tàu có chiều dài bằng 1/4 đoàn tàu tiêu chuẩn) được đưa vào sử dụng, cho phép linh hoạt về cấu hình đoàn tàu. Những đoàn tàu này lần đầu vận hành trên Stadtbahn khi khai trương kéo điện vào năm 1928, tạo tiền đề cho tên gọi hệ thống. Ban đầu gọi là Stadtbahn, đến tháng 12/1930 hệ thống chính thức mang tên S-Bahn. Sự ra đời của S-Bahn tạo nên thành công vang dội, mạng lưới phát triển nhanh chóng, đạt đỉnh năm 1939 với 569 triệu lượt khách.

Ảnh hưởng của Thế chiến và những năm chia cắt Berlin
Tuy nhiên, Thế chiến II đã làm gián đoạn sự phát triển này và tàn phá hạ tầng, khiến hệ thống phải sửa chữa lớn. Sau chiến tranh, việc Berlin bị chia cắt thành Đông và Tây đã tác động sâu sắc đến S-Bahn. Dù do Deutsche Reichsbahn (Đông Đức) quản lý vận hành, S-Bahn vẫn phục vụ cả hai miền thành phố. Việc xây dựng Bức tường Berlin năm 1961 đã chia tách vật lý mạng lưới. Tại Tây Berlin, nhiều người dân tẩy chay S-Bahn như một hình thức phản đối, làm lượng khách giảm mạnh. 

Khi nước Đức được thống nhất năm 1989, thời kỳ mới bắt đầu cho S-Bahn, với quá trình sửa chữa, hiện đại hóa hệ thống – đánh dấu một thời kỳ chuyển mình. Đỉnh cao của quá trình này là vào tháng 1/1994 khi tập đoàn Deutsche Bahn ra đời từ việc sáp nhập Deutsche Reichsbahn của Đông Đức và Deutsche Bundesbahn của Tây Đức. Mọi hoạt động của S-Bahn tại Berlin đều được chuyển về S-Bahn Berlin, công ty con thuộc Deutsche Bahn mới sáp nhập. Một bước ngoặt trong quá trình phục hồi này là việc khôi phục toàn diện tuyến Ringbahn vào năm 2002, không chỉ tượng trưng cho sự hội nhập trở lại của mạng lưới mà còn thúc đẩy phục hồi nhu cầu đi lại.

Mạng lưới hiện đại và các tuyến chính yếu
Hiện nay, S-Bahn Berlin có chiều dài khoảng 340 km với 16 tuyến tàu điện, sử dụng hệ thống điện thứ ba 750V DC, kết nối tổng cộng 168 ga. Toàn bộ mạng lưới S-Bahn được bố trí xung quanh ba trục chính: tuyến trung tâm đông-tây Stadtbahn trên cao, hành lang bắc-nam Nord-Süd Tunnel hầu hết đi ngầm, và tuyến Ringbahn theo hình tròn bao quanh thành phố. Các tuyến vùng ven tỏa ra từ Ringbahn để kết nối trung tâm và vùng ngoại ô.

Mạng lưới bắc-nam gồm các tuyến S1, S2, S25 và S26 hoạt động qua hầm Nord-Süd. Những tuyến này kết nối các khu phía Bắc như Oranienburg, Bernau, Hennigsdorf với các khu phía Nam như Teltow Stadt, Blankenfelde, Lichtenrade và Wannsee. 

Các tuyến đông-tây bao gồm S3, S5, S7, S9 và S75 chạy dọc Stadtbahn. Đa số các tuyến này nối dài về phía tây đến Potsdam và Spandau, ngoại trừ S5 dừng tại Westkreuz và S75 kết thúc ở Wartenberg phía đông. Các tuyến này còn kéo dài tới Erkner, Strausberg Nord, Ahrensfelde và Wartenberg. Đặc biệt, S9 sử dụng đoạn nối ở Ostkreuz để chuyển từ Stadtbahn sang phần đông nam Ringbahn và tiếp tục tới Sân bay Berlin Brandenburg – trở thành tuyến chủ chốt đối với hành khách hàng không.

Trung tâm của hệ thống là các tuyến Ringbahn: S41 và S42 chạy vòng quanh tuyến hình tròn liên tục, trong đó S41 chạy chiều kim đồng hồ và S42 chạy ngược lại, đem lại sự kết nối liên tục cho thành phố. Ngoài ra còn có các tuyến S45, S46 và S47 nối khu vực đông nam với phần nam của Ringbahn theo hướng tiếp tuyến từ Görlitzer Bahn qua Köllnische Heide. S45 kết nối Sân bay Berlin Brandenburg với Südkreuz, S46 chạy từ Königs Wusterhausen đến Westend, còn S47 hoạt động từ Spindlersfeld đến Hermannstraße. 

Theo hướng bắc-nam, các tuyến S8 và S85 đi dọc theo phần đông Ringbahn, nối từ Bornholmer Straße qua Treptower Park rồi đến Görlitzer Bahn phía nam. S8 nối Birkenwerder với Grünau, còn S85 nối Waidmannslust với Grünau. Những tuyến này bổ sung cho các tuyến bắc-nam đi qua Nord-Süd Tunnel, đảm bảo khả năng phục vụ toàn diện trên thành phố.

Nguyên tắc đánh số và nhóm tuyến S-Bahn
Hệ thống đánh số tuyến của S-Bahn cũng rất đáng chú ý. Thông thường, chữ số đầu của mã tuyến biểu thị trục chính hoặc nhóm các tuyến liên quan. Ví dụ, S25 là một nhánh của S2, còn các tuyến S41, S42, S45, S46, S47 nằm trong mạng Ringbahn và chia sẻ một phần tuyến đường giống nhau. Nhóm này có thể coi là nhóm S4, dù thực tế hiện không tồn tại tuyến S4 độc lập.

Đầu máy toa xe S-Bahn: Đa dạng các thế hệ đoàn tàu
S-Bahn Berlin sở hữu đội tàu đa dạng, với nhiều thế hệ đầu máy toa xe phục vụ mạng lưới. Các đoàn tàu này được thiết kế chuyên biệt cho hệ thống cấp điện bằng thanh ray thứ ba (third-rail electrification system) (1) của S-Bahn. Một ví dụ nổi bật là BVG Class 480, do AEG, Siemens và Waggon Union sản xuất, đưa vào sử dụng từ năm 1986. Dòng tàu này đã phục vụ ổn định trong nhiều thập niên. Tính đến tháng 12/2022, sau quá trình nâng cấp kỹ thuật, các đoàn tàu Class 480 được chuyển phục vụ tuyến S3 từ Erkner tới Spandau, bảo đảm vận hành liên tục trong khi các dòng tàu mới được đưa vào sử dụng ở tuyến khác. 
(1) Third-rail electrification system là hệ thống cấp điện cho tàu bằng một thanh ray tiếp điện riêng đặt song song với ray chạy tàu. Đoàn tàu lấy điện thông qua giày tiếp điện gắn dưới gầm, thay vì dùng dây điện trên cao. Hệ thống này thường sử dụng điện một chiều (DC), phù hợp cho metro và đường sắt đô thị chạy ngầm, nhưng bị hạn chế về công suất và tốc độ so với hệ thống dây tiếp điện trên cao.

Dòng 481/482, do Adtranz (tiền thân Bombardier Transportation) sản xuất năm 1996, hiện là loại phổ biến nhất trong đội tàu. Sử dụng thân nhôm nhẹ, các đoàn tàu này đã được hiện đại hóa nội thất, nâng cao tiện nghi và chạy dưới dạng tổ hợp 4 hoặc 8 toa, phục vụ hầu hết các tuyến, tạo thành lực lượng chủ lực của hệ thống. Năm 2021, thế hệ tàu 483/484 do Siemens và Stadler sản xuất bắt đầu được đưa vào khai thác, thay thế các mẫu cũ, với các nâng cấp về tiện nghi, điều hòa không khí, khả năng tiếp cận và hệ thống an toàn hiện đại, đồng thời tiết kiệm năng lượng – chủ yếu vận hành trên các tuyến S41, S42, S46, S47 và S8.

Một đoàn tàu đặc biệt trong lịch sử S-Bahn là DB Class 488.0, còn gọi là tàu Panorama Train. Không giống các đoàn tàu thường, phương tiện này được thiết kế cho mục đích tham quan, sở hữu cửa kính lớn kéo dài lên tận nóc để khách du lịch ngắm cảnh không bị cản trở và hệ thống đa phương tiện hiện đại cho phép nghe thông báo bằng nhiều ngôn ngữ qua tai nghe. Trong nhiều năm, S-Bahn Berlin đã sử dụng tàu này cho các tour khám phá thành phố, đồng thời cho thuê riêng. Đáng tiếc, những tour này đã dừng lại kể từ 2009 và đoàn tàu không còn được sử dụng.

Các trạm bảo dưỡng và vai trò thiết yếu của depot
Để đảm bảo thao tác tốt đội tàu, S-Bahn Berlin vận hành nhiều depot bảo dưỡng chính yếu đặt tại các vị trí chiến lược trong thành phố. Những cơ sở này đóng vai trò mấu chốt cho việc bảo trì và sửa chữa đoàn tàu. Các depot nổi bật gồm Schöneweide (khai trương 1927), Friedrichsfelde (1903), Grünau (1910), Wannsee (1933), Erkner (1928) và Oranienburg (1925). Mỗi depot đều trang bị đầy đủ hạ tầng phục vụ việc kiểm tra, bảo dưỡng, đảm bảo vận hành trơn tru trên toàn mạng lưới.

Tương lai phát triển: Dự án S21 tiếp nối mạng S-Bahn
Về định hướng phát triển, mạng lưới S-Bahn Berlin đang trải qua giai đoạn mở rộng lớn với việc xây dựng tuyến S21 mới. Đây là dự án tham vọng nhằm nâng cao kết nối bắc-nam, cung cấp hành lang trực tiếp và nhanh chóng hơn, liên kết những trung tâm giao thông lớn và cải thiện khả năng tiếp cận vận tải công cộng toàn thành phố. Giai đoạn đầu của S21 sẽ nối Berlin Hauptbahnhof với Ringbahn phía Bắc tại Westhafen, bao gồm xây dựng các đoạn đường ray và nhà ga mới nhằm tạo thuận lợi cho việc chuyển tuyến. Dù ban đầu dự kiến hoàn thành năm 2017, dự án đã bị kéo dài do các thủ tục chấp thuận kỹ thuật phức tạp, và tới đầu năm 2025, đoạn đầu tiên mới gần như hoàn thiện. Giai đoạn hai sẽ nối từ Hauptbahnhof xuống phía nam qua Potsdamer Platz, tăng cường kết nối trung tâm Berlin. Giai đoạn cuối sẽ mở rộng hơn nữa về phía nam để kết nối với Ringbahn phía Nam tại Südkreuz, bao gồm các nhánh nối tới Wedding phía bắc và Schöneberg phía nam. Những giai đoạn này sẽ giúp mạng S-Bahn hòa nhập sâu hơn vào cấu trúc thành phố, mang lại khả năng tiếp cận tốt hơn và rút ngắn thời gian di chuyển cho hành khách.

Để xem các tin bài khác về “S-Bahn”, hãy nhấn vào đây.

 

Nguồn: Railway Explained

Bình luận hay chia sẻ thông tin