Tìm hiểu về hệ thống đường sắt đô thị – ngoại ô S-Bahn Vienna tại Vienna, Áo

Tháng Ba 25 13:00 2026

Trong loạt bài viết trước về chủ đề đường sắt, ban biên tập technologyMAG đã chia sẻ các bài viết về hệ thống đường sắt tại Áo, quốc gia nổi tiếng với các công trình mang phong cách Baroque và Habsburg, các di sản âm nhạc cổ điển và hệ thống giao thông đường sắt hiệu quả hàng đầu tại châu Âu. Trong bài viết lần này, ban biên tập technologyMAG chia sẻ video của Railway Explained, nói về hệ thống đường sắt đô thị – ngoại ô S-Bahn Vienna tại Vienna, Áo.

Trước khi tìm hiểu về hệ thống S-Bahn, cần hiểu rõ về cách gọi tên của hệ thống này. S-Bahn và U-Bahn là tên gọi truyền thống trong tiếng Đức dùng để phân loại hai loại hình đường sắt đô thị khác nhau và là cách đặt tên đặc thù của Đức, Áo và Thụy Sĩ. Trong đó, S-Bahn dùng để chỉ hệ thống đường sắt kết nối trung tâm thành phố với ngoại ô và các vùng lân cận, U-Bahn dùng để chỉ hệ thống metro nội đô, chủ yếu chạy ngầm.

Lịch sử phát triển của hệ thống S-Bahn Vienna
Vienna, thủ đô nước Áo, nổi tiếng với di sản văn hóa phong phú, kiến trúc tuyệt đẹp và hệ thống giao thông công cộng hiệu quả cao, trong đó mạng lưới đường sắt ngoại ô S-Bahn Vienna nổi bật với vai trò kết nối liền mạch trung tâm thành phố với các vùng ngoại ô và khu vực lân cận. S-Bahn được biết đến nhờ độ tin cậy, tần suất hoạt động dày đặc và khả năng tích hợp với các phương tiện giao thông khác, đóng vai trò xương sống trong hoạt động đi lại hàng ngày của hàng nghìn cư dân và du khách.

Sự phát triển của S-Bahn Vienna bắt đầu với Wiener Stadtbahn (đường sắt đô thị Vienna), hoạt động từ năm 1898 đến 1925 dưới quyền điều hành của Đường sắt Nhà nước Hoàng gia Áo (Imperial Royal Austrian State Railways), đóng vai trò tiền thân của hệ thống S-Bahn hiện đại bằng cách vận hành các tuyến hoàn chỉnh, bao gồm cả tuyến hành khách địa phương. Tuy nhiên, do phụ thuộc vào động cơ hơi nước và chủ yếu phục vụ mục đích quân sự cùng kế hoạch di chuyển đường dài, mạng lưới này không đáp ứng hiệu quả nhu cầu dân sự, dẫn tới việc ngừng hoạt động vào năm 1918.

Năm 1925, chính quyền thành phố Vienna đã điện khí hóa và mở lại Stadtbahn, đặt tên mới là Wiener Elektrische Stadtbahn (Đường sắt đô thị điện Vienna) và tích hợp vào hệ thống tram (xe điện mặt đất), tạo nên một hệ thống giao thông đô thị hiệu quả hơn. Tuy nhiên, trước Thế chiến II, các đề xuất cải tiến mạng lưới đường sắt Vienna thường không rõ ràng ranh giới giữa tuyến metro và tuyến chính, khiến nhiều kế hoạch không bao giờ được thực hiện trọn vẹn.

Tái thiết sau chiến tranh và sự ra đời của S-Bahn
Trong thời kỳ sau năm 1938, một mạng lưới U-Bahn và S-Bahn quy mô lớn đã được lên kế hoạch nhưng bị đình chỉ do Thế chiến II bùng phát. Sau chiến tranh, các ý tưởng mới xuất hiện, trong đó đề xuất năm 1947 của Otmar Dana có ảnh hưởng sâu sắc đến sự phát triển về sau của hệ thống.

Đến năm 1954, công việc quy hoạch cho một mạng lưới S-Bahn chuyên dụng bắt đầu như một phần của chương trình tái thiết nước Áo, với các kế hoạch cụ thể hoàn thành vào năm 1955 và kinh phí được đảm bảo vào năm 1958. S-Bahn Vienna chính thức khai trương ngày 17 tháng 1 năm 1962, nhanh chóng đạt thành công ngoài mong đợi, dẫn tới tình trạng quá tải và buộc phải đưa vào sử dụng tổ hợp tàu đôi.

Các thỏa thuận giữa các nhà vận hành cho phép hành khách trung chuyển thuận tiện khi có sự cố, và những tiến bộ công nghệ như hệ thống giám sát vận hành tàu đã nâng cao độ an toàn và hiệu quả. Đến năm 1984, S-Bahn được tích hợp vào mạng lưới vé chung VOR (Verkehrsverbund Ost Region), bao phủ Vienna, Hạ Áo (Lower Austria) và Burgenland. Trong nhiều thập kỷ, thuật ngữ “Schnellbahn” được sử dụng phổ biến, nhưng kể từ năm 2005, “S-Bahn” chính thức trở thành tên gọi chính thức, đánh dấu vị thế thiết yếu của hệ thống trong giao thông Vienna.

Đặc điểm kỹ thuật và quy mô mạng lưới
Khác với nhiều hệ thống S-Bahn ở Đức, S-Bahn Vienna không phải là mạng lưới tách biệt mà tích hợp cùng đường sắt quốc gia, chia sẻ hạ tầng với các tàu liên vận, tàu khu vực và cả tàu hàng. Hệ thống được điện khí hóa bằng dòng xoay chiều 15 kV 16,7 Hz, sử dụng khổ ray tiêu chuẩn 1.435 mm, bao gồm mười tuyến phủ khắp Vienna và các vùng phụ cận, với tổng chiều dài trên 650 km, phục vụ khoảng 300.000 hành khách mỗi ngày bằng 890 chuyến tàu.

Stammstrecke là tuyến trung tâm và bận rộn nhất của mạng lưới, đóng vai trò trục xương sống, cung cấp kết nối mượt mà qua thành phố và tới các phương tiện khác như U-Bahn, xe điện và xe buýt. Công tác hiện đại hóa Stammstrecke khởi động vào năm 2023, với các nâng cấp tiêu biểu như lắp đặt hệ thống tín hiệu ETCS Level 2, bao phủ hành lang trung tâm dài 13,3 km từ Floridsdorf ở phía bắc đến Wien Meidling ở phía nam, đi qua các ga trọng điểm.

Các tuyến và sự vận hành của S-Bahn
Tuyến S1 chạy từ Wien Meidling đến Gänserndorf, kéo dài tới Marchegg, hoạt động với tần suất 30 phút/chuyến qua các ga quan trọng. 

Tuyến S2 nối Mödling với Mistelbach, một số chuyến mở rộng đến Laa an der Thaya, với tần suất 30 đến 60 phút. 

Tuyến S3 vận hành từ Wien Hauptbahnhof đến Hainburg, đi qua nhiều ga lớn với tần suất tương tự như tuyến S2. 

Tuyến S4 kết nối Wien Hauptbahnhof tới Absdorf-Hippersdorf và mở rộng đến Tullnerfeld, tàu chạy mỗi 30 đến 120 phút. 

Tuyến S7, tuyến sân bay, nối Wolfsthal đến Vienna Floridsdorf, qua sân bay Vienna và các ga chính, tần suất 30 phút một chuyến. S40 từ Wien Franz-Josefs-Bahnhof đến St. Pölten Hbf, dừng tại các ga quan trọng với tần suất 30 đến 60 phút. 

Tuyến S45, hay Vorortelinie, hoạt động từ Wien Handelskai đến Wien Hütteldorf với  tần suất 10, 15 hoặc 30 phút. 

Tuyến S50 nối Wien Westbahnhof với Unterpurkersdorf, chạy với tần suất từ 15 đến 30 phút. 

Tuyến S60 hoạt động từ Bruck an der Leitha đến Wien Hauptbahnhof với các ga trung gian với tần suất từ 30 đến 60 phút một chuyến.

Tuyến S80 từ Wien Aspern Nord đến Wien Hütteldorf, dừng tại các ga lớn như Hauptbahnhof với chu kỳ 30 phút.

Dù đa số tuyến có tần suất 30 đến 60 phút, nhưng trên Stammstrecke, các lịch trình kết hợp giúp tàu S-Bahn chạy cách nhau chỉ vài phút vào giờ cao điểm, bảo đảm vai trò huyết mạch và độ hiệu quả cao trong kết nối thành phố với các vùng lân cận.

Các dự án mở rộng và kế hoạch tương lai
Trong tương lai, Vienna dự định hình thành tuyến S-Bahn dạng vành đai vào năm 2032 bằng cách hợp nhất hai tuyến hiện có và chuyển đổi một đoạn hành lang hiện chỉ dành cho tàu hàng thành phục vụ hành khách, tạo thành tuyến vòng kết nối S80 và S45, trong đó S45 sẽ được nối dài từ Handelskai đến Praterkai, các điểm chuyển tuyến lớn tại Hütteldorf và Praterkai, với bốn chuyến tàu mỗi giờ theo hai hướng.

Việc mở rộng này sẽ sử dụng hành lang song song sông Danube hiện do tàu hàng sử dụng, đòi hỏi các nâng cấp lớn cũng như cải tuyến tàu hàng thay thế, và bổ sung hai ga mới: Reichsbrücke và Donau Marina. Nghiên cứu khả thi cho thấy phương án này đáp ứng hiệu quả kinh tế, trong khi phương án chỉ dùng một tuyến không khả thi. Việc nối dài S45 có thể đưa vào mạng lưới chiến lược Zielnetz 2040 của ÖBB, nhưng việc thực hiện dự kiến chỉ sau năm 2032 để tránh xung đột với các dự án cải thiện khác, ví dụ nâng cấp Stammstrecke, mở rộng bốn đường ở đoạn Meidling–Mödling, và các công trình lớn trên tuyến Hütteldorf–Meidling, bao gồm nâng cấp lên hai đường sắt, tái thiết các nhà ga và xây mới ga Baumgarten.

Những cải tiến này sẽ tăng độ ổn định và hiệu quả cho dịch vụ vòng dự kiến trong tương lai.

Tầm quan trọng của tích hợp mạng lưới và hệ thống vé
Sự tích hợp của S-Bahn với mạng lưới giao thông rộng lớn của Vienna là một thế mạnh khác. Các trung tâm như Wien Hauptbahnhof, Praterstern và Wien Mitte liên kết tới các tuyến metro U-Bahn, xe điện, tàu khu vực và quốc tế, cũng như dịch vụ xe buýt, giúp việc chuyển tuyến trở nên dễ dàng với mọi đối tượng – từ hành khách ra sân bay, người đi làm cho đến du khách tham quan các điểm nổi tiếng của thành phố.

S-Bahn đảm bảo dễ tiếp cận, với các ga và toa tàu đều có thang máy, đường dốc và khu vực cho người ngồi xe lăn. Hệ thống vé tích hợp của thành phố giúp việc di chuyển đơn giản, chỉ cần một vé cho mọi phương tiện S-Bahn, U-Bahn, xe điện và xe buýt, đồng thời có các lựa chọn vé khu vực giá hợp lý. Tháng 5 năm 2012, thành phố hạ giá vé đi lại thường niên xuống còn 365 euro, tức chỉ 1 euro/ngày, khiến hơn một nửa dân số sở hữu vé năm và góp phần đảm bảo nguồn tài chính vững chắc cho giao thông công cộng.

Đầu máy toa xe, hiệu quả vận hành và đánh giá cộng đồng
Đội tàu vận hành bao gồm các đoàn tàu điện nhiều toa ÖBB Class 4020 đã chứng tỏ độ tin cậy suốt nhiều thập kỷ, các toa hai tầng dành cho giờ cao điểm kéo bởi đầu máy Class 1116 hoặc 1144, tàu điện ÖBB Class 4024 hiện đại tiết kiệm năng lượng (từ năm 2004), và đoàn tàu Cityjet ÖBB Class 4744 thế hệ mới góp phần hiện đại hóa và nâng cao tiện nghi cho hành khách.

Theo thống kê thành phố, ba trên mười người Vienna sử dụng phương tiện công cộng; hơn một phần ba đến nơi làm việc bằng cách đi bộ còn chỉ một phần tư sử dụng ô tô. Một khảo sát gần đây cho thấy 91% người dân hài lòng với hệ thống giao thông công cộng tại Vienna – mức cao nhất so với 83 thành phố châu Âu khảo sát, góp phần giúp thủ đô Áo nhiều lần được vinh danh là thành phố đáng sống nhất thế giới, trong đó giao thông công cộng đóng vai trò cực kỳ quan trọng đối với chất lượng cuộc sống và sự di chuyển linh hoạt.

Kết luận
Qua tổng quan này, vai trò thiết yếu của S-Bahn Vienna trong việc kết nối thành phố với các vùng phụ cận đã được làm rõ, phản ánh cam kết của Vienna đối với một hệ thống giao thông đô thị bền vững, dễ tiếp cận và hiệu quả. S-Bahn không chỉ là phương tiện vận chuyển mà còn là động lực cho sự phát triển đô thị, chất lượng sống và tính bền vững lâu dài của thủ đô Áo.

Để xem các tin bài khác về “S-Bahn”, hãy nhấn vào đây.

 

Nguồn: Railway Explained

Bình luận hay chia sẻ thông tin