Trong loạt bài viết trước về chủ đề đường sắt, ban biên tập technologyMAG đã chia sẻ các bài viết về hệ thống đường sắt tại Thụy Sĩ, quốc gia với hệ thống đường sắt hoạt động hiệu quả bậc nhất tại châu Âu. Trong bài viết lần này, ban biên tập technologyMAG chia sẻ video của Railway Explained, nói về hệ thống đường sắt đô thị – ngoại ô S-Bahn Zurich tại Zurich, Thụy Sĩ.
Trước khi tìm hiểu về hệ thống S-Bahn, cần hiểu rõ về cách gọi tên của hệ thống này. S-Bahn và U-Bahn là tên gọi truyền thống trong tiếng Đức dùng để phân loại hai loại hình đường sắt đô thị khác nhau và là cách đặt tên đặc thù của Đức, Áo và Thụy Sĩ. Trong đó, S-Bahn dùng để chỉ hệ thống đường sắt kết nối trung tâm thành phố với ngoại ô và các vùng lân cận, U-Bahn dùng để chỉ hệ thống metro nội đô, chủ yếu chạy ngầm.
Lịch sử hình thành và phát triển S-Bahn Zurich là hệ thống S-Bahn đầu tiên của Thụy Sĩ, đóng vai trò then chốt trong mạng lưới giao thông công cộng của Zurich – một trong những trung tâm tài chính hàng đầu châu Âu. Dấu mốc của hệ thống này bắt đầu từ năm 1990, dựa trên quyết định mang tính nền tảng của cử tri Zurich.
Trước đó, vào năm 1973, một đề xuất kết hợp giữa hệ thống U-Bahn và S-Bahn đã bị bác bỏ, nhưng đến năm 1981, mạng lưới S-Bahn độc lập đã được chấp thuận xây dựng. Sau chín năm thi công, chuyến tàu S-Bahn Zurich đầu tiên đã chính thức đến nhà ga Stadelhofen vào ngày 27 tháng 5 năm 1990, trùng với thời điểm thành lập Zürcher Verkehrsverbund (ZVV) – cơ quan quản lý vận tải đô thị, đồng thời đưa vào vận hành hệ thống giá vé hợp nhất, cho phép hành khách sử dụng nhiều phương tiện chỉ với một loại vé duy nhất.
Vận hành và phát triển mạng lưới Từ khi đi vào hoạt động, số lượng hành khách sử dụng S-Bahn Zurich đã tăng khoảng 60%, nhờ chất lượng dịch vụ cao, tàu chạy với tần suất 15 phút/chuyến với tỉ lệ đúng giờ gần 90% và những lần mở rộng quy mô mạng lưới lớn.
Mặc dù ban đầu được định hình như một hệ thống vận tải đô thị cho vùng ngoại ô, hiện nay S-Bahn Zurich đã phủ khắp toàn bộ bang Zurich, vươn tới các bang lân cận và một số khu vực phía nam nước Đức. Mạng lưới này đã phát triển qua bốn giai đoạn, hiện bao gồm 380 km chiều dài tuyến, 32 tuyến tàu, 171 nhà ga, với dịch vụ được vận hành không chỉ bởi Đường sắt Liên bang Thụy Sĩ (SBB), mà còn có sự tham gia của năm công ty khác.
Ký hiệu tuyến, phạm vi hoạt động và các tuyến đặc biệt Các tuyến S-Bahn được đánh dấu bằng tiền tố “S” (từ “Stadtschnellbahn”, nghĩa là đường sắt đô thị tốc độ cao), đánh số từ S2 đến S21, S23 đến S26, S29, S30, S33, S35, S40 đến S42, trong đó đa số đều đi qua hoặc kết thúc tại ga trung tâm Zurich; ngoại lệ là tuyến S27 chỉ hoạt động vào giờ cao điểm và không thuộc mạng lưới S-Bahn Zurich hay Sankt Gallen.
Mỗi tuyến phục vụ lộ trình riêng biệt trong và ngoài Zurich, do các công ty như SBB, SZU, SOB, Thurbo, AVA và Forchbahn vận hành, nối liền các địa điểm trọng yếu như Zurich Hauptbahnhof, Stadelhofen, Hardbrücke, Winterthur, Schaffhausen cùng nhiều thị trấn ngoại ô. Đáng chú ý là các dịch vụ quốc tế: tuyến S9 đi qua lãnh thổ Đức song vẫn thuộc kết cấu hạ tầng của SBB, dừng tại các ga Đức như Jestetten và Lottstetten, còn tuyến S36 kết thúc tại Waldshut (Đức), thể hiện khả năng liên kết xuyên biên giới của hệ thống đường sắt Zurich.
Lịch trình vận hành, tiếp cận và tính kết nối Toàn bộ mạng lưới hoạt động theo lịch trình đồng hồ (Clockface Schedule) (1), với các chuyến tàu thường chạy cách nhau 30 phút (cao điểm có thể từ 15 phút/chuyến), đảm bảo thời gian di chuyển dự đoán được và kết nối thuận tiện tại các ga giao cắt để đổi tuyến nhanh chóng. (1) Clockface schedule là cách tổ chức lịch tàu/ xe buýt chạy theo chu kỳ cố định, giúp hành khách dễ nhớ vì chuyến tiếp theo luôn đến vào cùng phút của mỗi giờ.
Trang mạng của ZVV cung cấp bản đồ tương tác thể hiện vị trí thực tế của các đoàn tàu. Từ năm 2002, dịch vụ hoạt động liên tục vào cuối tuần (Weekend round-the-clock service) (2) đã được triển khai nhằm đáp ứng nhu cầu gia tăng. Tính tiếp cận được nâng cao đáng kể với các phương tiện sàn thấp, lên xuống phẳng, máy bán vé hỗ trợ người khiếm thị. Công tác điều hành mạng lưới được phối hợp chặt chẽ giữa sáu nhà khai thác: SBB sử dụng đoàn tàu RABe 511, RABe 514, các tổ hợp DPZ với đầu máy Re450, các bộ chạy đẩy-kéo Re420 Lion; SZU vận hành đầu máy Re456 kết hợp với toa cũ và các tổ lái điện B510; SOB sử dụng tàu Stadler FLIRT; Thurbo (SBB nắm 90% cổ phần) khai thác tàu Stadler GTW sàn thấp màu xanh; AVA điều hành xe điện nhẹ Stadler ABe 4/8; còn Forchbahn vận hành tram-train Stadler Be4/6. (2) Weekend round-the-clock service là dịch vụ giao thông công cộng được vận hành liên tục 24 giờ trong suốt cuối tuần, đảm bảo tàu hoặc xe buýt vẫn chạy vào ban đêm mà không có thời gian dừng hoạt động.
Định hướng mở rộng và các dự án tương lai Khi mức sử dụng mạng lưới đã vượt quá 80% trong giờ cao điểm và dự báo nhu cầu hành khách sẽ tiếp tục tăng đến năm 2035, SBB cùng ZVV đã lên kế hoạch tăng công suất 25% theo ý tưởng “S-Bahn 2G”, tổ chức lại mạng lưới thành hai phân hệ: S-Bahn nội đô (Inner S-Bahn) và S-Bahn nhanh (Express S-Bahn).
S-Bahn nội đô sẽ kết nối trung tâm thành phố với các vùng ngoại ô theo tần suất 15 phút/chuyến, duy trì sử dụng tàu điện động lực thường cho việc chuyển tuyến thuận tiện; trong khi S-Bahn Nhanh sẽ vận hành các chuyến đi từ ngoài vành đai ngoại ô thứ nhất với tần suất 30 phút/chuyến, chạy thẳng không dừng về các ga trung tâm nhờ đoàn tàu điện hai tầng đời mới.
Hạ tầng sẽ được củng cố bằng việc xây dựng hầm Brütten giảm tải cho tuyến Zurich – Winterthur, bổ sung sân ga thứ tư tại Stadelhofen, mở rộng đường ray và kéo dài sân ga tại các điểm trọng yếu để đón tàu dài hơn, mở rộng nhà ga Oerlikon, bổ sung tuyến tránh (bypass line) (3) tại Effretikon và nâng cấp tuyến Zurich Sân bay – Winterthur. (3) Bypass line là một đoạn đường ray được xây dựng để cho phép tàu đi vòng qua một khu vực hoặc một đoạn tuyến đang quá tải, thay vì phải đi trực tiếp qua điểm nghẽn đó.
Hiện trạng sử dụng, tài chính và vai trò vùng Theo báo cáo ZVV năm 2023, mạng lưới S-Bahn đã phục vụ 655 triệu lượt hành khách – tăng 65 triệu so với năm 2022. Hệ thống S-Bahn Zurich phục vụ 28 triệu lượt khách (tăng 9 triệu lượt) và dịch vụ ban đêm, mở rộng từ năm 2021, thu hút trên 3 triệu người dùng. Mặc dù hệ thống giao thông công cộng vùng Zurich có trợ giá (do doanh thu bán vé chưa bù đủ chi phí), giá vé vẫn ở mức hợp lý; năm 2023, khu vực công lập đã bù đắp khoản thâm hụt 383,51 triệu franc Thụy Sĩ, đưa tỷ lệ bù chi phí lên khoảng 65%. Tổng thể, S-Bahn Zurich đóng vai trò trọng yếu trong việc kết nối thành phố với vùng phụ cận rộng lớn, thể hiện sự tin cậy, khả năng kết nối vượt trội và tầm nhìn xa về mở rộng dịch vụ nhằm đáp ứng nhu cầu di chuyển trong tương lai.
Để xem các tin bài khác về “S-Bahn”, hãy nhấn vào đây.
Nguồn: Railway Explained