Ngành sản xuất năm 2026: từ việc đưa chuỗi cung ứng trở lại thị trường nội địa đến robot cộng tác thông minh

Tháng Ba 16 07:00 2026

ANH – Sáu chuyên gia trong lĩnh vực công nghệ và sản xuất đã đưa ra dự báo về những xu hướng chủ đạo sẽ chi phối ngành công nghiệp trong năm 2026.

Anh vừa vươn lên vị trí thứ 11 trên bảng xếp hạng sản xuất toàn cầu với giá trị đầu ra đạt 279 tỷ USD, lĩnh vực này đang cho thấy sự phát triển mạnh mẽ bất chấp những thách thức từ tình trạng già hóa lực lượng lao động và sự sụt giảm nhân lực trẻ gia nhập ngành. Khi công nghệ đặc biệt là AI, đang dần trở thành một phần không thể thiếu tại nơi làm việc hiện đại, 12 tháng tới sẽ mang lại điều gì và ai sẽ là người dẫn đầu?

Chuỗi cung ứng: nền tảng của quy trình sản xuất thông suốt
Ngành sản xuất phụ thuộc nhiều vào các chuỗi cung ứng hiệu quả và đáng tin cậy. Tuy nhiên, như ông Navin Kulkarni, Giám đốc quản lý sản phẩm tại công ty eMaint (thuộc tập đoàn Fluke) nói rằng: “Các nhà sản xuất đang đối mặt với khó khăn từ mọi phía, từ biến động nhu cầu, chi phí gia tăng đến những đứt gãy chuỗi cung ứng kéo dài. Một trong những thách thức dai dẳng nhất là hiệu ứng tác động dây chuyền (ripple effect) từ sự thiếu hụt linh kiện. Khảo sát mới nhất của công ty cho thấy 80% các nhà sản xuất tại Anh, Mỹ và CHLB Đức đã gặp phải tình trạng chậm trễ trong việc cung ứng các phụ tùng thay thế thiết yếu; những sự gián đoạn này không chỉ làm đình trệ sản xuất mà còn cản trở đà tiến bộ của doanh nghiệp.”

Sự gián đoạn còn bắt nguồn từ làn tăng mạnh các cuộc tấn công mạng nhắm vào lĩnh vực này. Ông Bertijn Eldering, Kỹ sư hỗ trợ bán hàng tại công ty HackerOne, dự báo rằng: “Năm 2026 sẽ là năm mà tội phạm mạng trở nên liều lĩnh hơn, phối hợp chặt chẽ hơn và không còn e dè trước bất kỳ mục tiêu nào. Chúng không còn hài lòng với việc tấn công các doanh nghiệp đơn lẻ mà giờ đây đã đưa toàn bộ các ngành công nghiệp vào tầm ngắm, lợi dụng các lỗ hổng phổ biến hoặc chuỗi cung ứng để xâm nhập liên tiếp từ doanh nghiệp này sang doanh nghiệp khác trong các cuộc tấn công dồn dập.”

Ông Eldering nói thêm: “Hướng tới năm 2026, các doanh nghiệp cần quay lại với những nguyên tắc bảo mật cơ bản. Điều đó có nghĩa là sử dụng xác thực đa yếu tố (MFA – phishing-resistant) chống lừa đảo trên các cổng quản trị nguồn lực doanh nghiệp, phần mềm dịch vụ (SaaS – software as a service) và cổng thông tin nhà cung cấp (supplier portals); giữ cho mạng công nghệ thông tin, ERP và mạng công nghệ vận hành tách biệt nghiêm ngặt; áp dụng quyền truy cập tối thiểu và truy cập vừa đủ (just-in-time) cho các tài khoản quản trị; đồng thời liên tục kiểm tra các tích hợp của nhà cung cấp và giao diện tập trình ứng dụng (API – application programming interface) thông qua bên thứ ba. Trên hết, khả năng phục hồi cần phải được thực hành diễn tập thường xuyên.”

Ông Jaco Maritz, Giám đốc điều hành công ty Syspro chia sẻ: “Khả năng các nhà sản xuất thoát khỏi sự gián đoạn là rất thấp. Tuy nhiên, mong rằng họ sẽ trở nên kiên cường hơn, chiến lược hơn và thích ứng tốt hơn trong cách ứng phó. Những cú sốc xuyên suốt năm 2025, từ các sự cố mạng trong ngành ô tô đến sự mong manh của chuỗi cung ứng và nhu cầu tiêu dùng suy yếu, đã làm rõ một điều: khả năng phục hồi của doanh nghiệp không còn được xem là một dự án phụ nữa. Nó phải nằm ở trọng tâm của chiến lược thương mại.”

Ông Maritz nói thêm: “Khả năng phục hồi phụ thuộc vào con người cũng như quy trình, bao gồm việc nâng cao kỹ năng cho các đội ngũ để đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu, đồng thời cung cấp cho họ những công cụ để phát hiện sớm vấn đề và hành động nhanh chóng.”

Duy trì chuỗi cung ứng gần thị trường nội địa
Ông Simon Bowes, Phó Chủ tịch khu vực châu Âu về chiến lược ngành sản xuất tại tập đoàn Blue Yonder nhận định: “Những sự gián đoạn đang tái định hình bản đồ địa lý của các chuỗi cung ứng”. Ông tin rằng các doanh nghiệp trong ngành đang tìm cách đưa chuỗi cung ứng của họ về gần quê hương hơn.

Ông Bowes nói tiếp: “Mô hình ‘nearshoring’ và ‘friendshoring’ (*) đang trở thành xu hướng chủ đạo khi các doanh nghiệp tìm kiếm những lộ trình đưa sản phẩm ra thị trường ngắn hơn và đáng tin cậy hơn. Công nghệ trí tuệ nhân tạo hỗ trợ quá trình khu vực hóa này bằng cách mô hình hóa sự đánh đổi giữa chi phí, thời gian thực hiện và rủi ro thông qua việc lập kế hoạch kịch bản liên tục và tự động”.
(*) Nearshoring (chuyển sản xuất sang nước láng giềng): là việc một doanh nghiệp chuyển các hoạt động sản xuất hoặc dịch vụ từ một quốc gia ở xa (thường là nơi có chi phí nhân công rẻ) về một quốc gia gần sát với thị trường tiêu thụ chính.
Friendshoring (chuyển sản xuất sang các nước đồng minh): là việc chuyển các chuỗi cung ứng quan trọng sang các quốc gia được xem là “bạn” hoặc đồng minh, có cùng các giá trị về chính trị, kinh tế và sự ổn định.

Ông Maritz từ công ty Syspro cũng ghi nhận xu hướng tương tự khi nói rằng: “Các hội đồng quản trị đang âm thầm rời bỏ mô hình ‘just-in-time’ (không để hàng tồn kho) và nguồn cung đơn lẻ để đưa các phần quan trọng trong hoạt động vận hành về nước hoặc khu vực hóa (regionalising) (*). Đang có một sự chuyển dịch từ toàn cầu hóa thuần túy sang ‘right-shoring’ (chuyển sản xuất đến nơi phù hợp nhất), nghĩa là giữ các công đoạn sản xuất phức tạp, rủi ro cao hoặc giá trị lớn ở gần khách hàng hơn, đồng thời sử dụng các công cụ kỹ thuật số để điều phối các đối tác trên toàn cầu.”
(*) Regionalising: thay vì sản xuất ở một nơi rồi bán ra khắp thế giới, họ chia nhỏ ra, sản xuất tại từng khu vực để phục vụ riêng cho thị trường đó.

Ông Kulkarni từ tập đoàn Fluke chia sẻ: “Những cú sốc trong những năm gần đây đã buộc các doanh nghiệp phải tư duy lại cơ bản về cách thức và địa điểm sản xuất hàng hóa. Hướng tới năm 2026, việc đưa năng lực sản xuất trở lại thị trường nội địa sẽ mang một ý nghĩa mới. Những gì ban đầu chỉ là giải pháp phòng ngừa thuế quan và chi phí vận tải đã trở thành cơ hội để tái thiết thông minh hơn. Những nhà máy đang được khởi công hiện nay không phải là bản sao của những thế hệ trước; chúng là những phòng thí nghiệm của trí tuệ kết nối.”

Ông Kulkarni nói thêm: “Do đó, việc chuyển sản xuất về nước (reshoring) không chỉ đơn thuần là một chiến lược về địa lý; đó còn là một bước nhảy vọt về kỹ thuật số. Thế hệ các cơ sở sản xuất mới này đang thiết lập tiêu chuẩn cho việc làm thế nào công nghệ trí tuệ có thể trở thành nền tảng củng cố năng lực cạnh tranh.”

Trí tuệ kết nối (connected intelligence) trở thành hiện thực
Diện mạo của xu hướng này trong năm 2026 sẽ như thế nào?

Ông Kulkarni chia sẻ: “Các cảm biến được tích hợp hệ thống dây dẫn ngay từ đầu. Các công cụ dự báo hàng tồn kho sẽ truyền dữ liệu mua hàng trực tiếp vào các kế hoạch bảo trì. Ngay cả bộ phận tài chính cũng có thể theo dõi tình trạng thiết bị theo thời gian thực. Sự kết hợp giữa độ tin cậy và thông tin chuyên sâu về chuỗi cung ứng này cho phép các công ty định giá rủi ro và quản lý sự biến động thay vì chỉ cam chịu chấp nhận nó. Những nhà máy tiên tiến nhất xem hàng tồn kho là một hệ thống sống, chứ không đơn thuần là một kho bãi.”

Ông Volker Spanier, Trưởng bộ phận giải pháp sản xuất tại công ty Epson Emear, cũng hình dung về một tương lai tương tự: “Các máy móc tự động không còn là những công cụ cứng nhắc, đơn nhiệm. Thay vào đó, chúng là những robot cộng tác (cobots) có khả năng thích ứng, lập trình lại và phối hợp linh hoạt. Không hề thay thế con người, các hệ thống thông minh này đảm nhận những công việc thông thường hoặc nguy hiểm, giúp giải phóng nhân lực để tập trung vào các công việc sáng tạo, chiến lược và mang lại giá trị gia tăng cao hơn. Sự tiến hóa này không chỉ nâng cao năng suất mà còn giúp tạo ra môi trường làm việc an toàn, hòa nhập hơn, từ đó thu hút nguồn nhân lực đa dạng hơn gia nhập ngành.”

Ông Spanier nói thêm: “Năm 2026 có thể đánh dấu thời điểm mà cobot trở thành nhân tố chính thúc đẩy năng suất, chất lượng và năng lực cạnh tranh, hồi sinh ngành sản xuất của Anh và hỗ trợ các mục tiêu đổi mới công nghiệp.”

Trên thực tế, các doanh nghiệp đã bắt đầu thấy những kết quả tích cực trong ngành từ việc triển khai sản xuất thông minh hiện nay.

Ông Ted Combs, Giám đốc phụ trách ngành hàng tiêu dùng tại Aveva, chia sẻ: “Nghiên cứu của Deloitte cho thấy đại đa số (92%) các giám đốc điều hành sản xuất khẳng định sản xuất thông minh sẽ là động lực chính thúc đẩy năng lực cạnh tranh, chủ yếu thông qua các lợi ích về vận hành và tài chính. Với các mạng lưới kết nối từ nhà máy đến con người này, báo cáo ghi nhận mức tăng trưởng lên đến 20% cho cả sản lượng sản xuất và năng suất nhân viên, cùng với 10-15% năng lực sản xuất được khai phóng thêm.”

Ông Ted Combs nói thêm: “Trong tiến trình của năm nay, những công ty tích hợp các tác nhân AI (AI agent) chuyên biệt cho từng nhiệm vụ sẽ nhận được lợi ích lớn nhất, đặc biệt là trong các lĩnh vực giám sát tự động, kiểm tra và kiểm soát chất lượng, tuân thủ, thử nghiệm và tích hợp phản hồi từ khách hàng.”

Ông Bowes từ công ty Blue Yonder cũng đồng tình: “Về nhiều mặt, quan điểm ủng hộ việc sử dụng công nghệ AI để cải thiện hiệu suất và khả năng phục hồi của chuỗi cung ứng đã giành chiến thắng thuyết phục. Nghiên cứu ‘Supply chain compass’ của công ty Blue Yonder cho thấy 74% các nhà lãnh đạo trong ngành tin rằng công nghệ AI đã và đang thay đổi hoạt động vận hành của họ. Thách thức hiện nay là chuyển từ giai đoạn thử nghiệm sang triển khai trên quy mô lớn, hợp nhất dữ liệu, kết nối các quy trình và trang bị cho các đội ngũ kỹ năng để hành động dựa trên những thông tin chuyên sâu do công nghệ AI cung cấp một cách tự tin.”

Ông Bowes nói thêm: “Sự hợp tác giữa con người và công nghệ AI này biến những nỗ lực hành chính trước đây thành việc ra quyết định mang tính chiến lược. Một điều quan trọng cần nhận thức là kiến thức chuyên môn nội tại về chuỗi cung ứng là bắt buộc để công nghệ AI có thể hỗ trợ hiệu quả mối quan hệ hợp tác này. Nếu không có chuyên môn sẵn có, quá trình đào tạo các công cụ AI để đưa ra lời khuyên chính xác sẽ trở nên khó khăn.”

Công nghệ và sự bền vững song hành cùng sự phát triển
Công nghệ AI không phải là từ khóa duy nhất. Tính bền vững đã được đẩy lên vị trí ưu tiên trong danh sách các mục tiêu năm nay, ông Spanier từ công ty Epson EMEAR dự báo rằng: “Kế hoạch Tăng trưởng Kinh tế Tuần hoàn của Anh (the UK’s circular economy growth plan) được kỳ vọng sẽ tạo thêm động lực cho các thực hành sản xuất bền vững trong năm tới.”

Ông Spanier nói thêm: “Với các lĩnh vực ưu tiên bao gồm xây dựng, hóa chất và nhựa, những khuyến nghị từ nhóm đặc trách (*) có khả năng sẽ thúc đẩy các nhà sản xuất sử dụng các công cụ bền bỉ hơn, cải thiện quy trình tái sử dụng và tái chế, đồng thời thắt chặt quản lý nguyên vật liệu. Những chuyển dịch này sẽ hỗ trợ ngành công nghiệp hướng tới quy trình sản xuất thông minh hơn, sạch hơn và tiết kiệm tài nguyên hơn.”
(*) The taskforce’s recommendations: một nhóm các chuyên gia được lập ra để đưa ra các hướng dẫn hoặc quy tắc mới cho ngành.

Ông Spanier nói tiếp: “Sản xuất thông minh và robot tiên tiến sẽ trở nên dễ tiếp cận hơn, làm thay đổi toàn bộ quy trình sản xuất của các doanh nghiệp tại Anh.”

Khả năng thích ứng là yếu tố then chốt
Hướng tới một năm mới, ông Maritz từ công ty Syspro chia sẻ một bài học cuối cùng: “Những người chiến thắng trong năm 2026 sẽ không phải là những doanh nghiệp sở hữu chuỗi cung ứng với chi phí thấp nhất trên giấy tờ, mà là những doanh nghiệp có khả năng thích ứng tốt nhất trong thực tế. Đó sẽ là những doanh nghiệp có thể gặp sự cố vào thứ hai, thay đổi lộ trình sản xuất vào thứ tư và kết quả khách hàng vẫn nhận được hàng đúng hạn vào cuối tuần.”

Để xem các tin bài khác về “Chuỗi cung ứng”, hãy nhấn vào đây.

 

Nguồn: Machinery

Bình luận hay chia sẻ thông tin