Trong các tin bài về hệ thống lưu trữ năng lượng (BESS) và pin, các thông số của hệ thống thường được biểu diễn thông qua các đại lượng vật lý và đơn vị đo. Những ký hiệu như V, A, kW hay MWh không chỉ là con số kỹ thuật, mà chính là cách chúng ta đọc và hiểu cách hệ thống vận hành. Nhằm giúp độc giả tiếp cận chính xác các chủ đề hệ thống lưu trữ năng lượng (BESS) và pin, ban biên tập technologyMAG chia sẻ bài viết về các đại lượng và đơn vị đo trong lĩnh vực điện.
A. Các đại lượng cơ bản trong hệ thống điện 1. Điện áp (Voltage) Điện áp là độ chênh lệch điện thế giữa hai điểm, tạo ra điện trường làm dịch chuyển điện tích và hình thành dòng điện trong mạch. – Ký hiệu của điện áp là U – Đơn vị của điện áp là V (Volt)
Trong thực tế, điện áp có thể dao động từ vài V ở thiết bị điện tử đến hàng trăm kV trong hệ thống truyền tải điện.
2. Dòng điện (Current) Dòng điện là lượng điện tích di chuyển qua một điểm trong một đơn vị thời gian. – Ký hiệu của dòng điện là I – Đơn vị của dòng điện là A (Ampe)
Nếu điện áp là độ chênh lệch điện thế, thì dòng điện là đại lượng biểu thị lượng điện tích thực sự di chuyển trong mạch theo thời gian.
3. Công suất (Power) Công suất là tốc độ tiêu thụ hoặc tạo ra năng lượng trong một đơn vị thời gian – Ký hiệu của công suất là P – Đơn vị của công suất là W (Watt)
Mối liên hệ giữa công suất, điện áp và dòng điện được biểu thị bởi công thức: P = U × I
4. Năng lượng (hoặc Dung lượng – Energy) Năng lượng là tổng lượng điện được tạo ra hoặc tiêu thụ theo thời gian. Đây là đại lượng dùng để đánh giá khả năng lưu trữ hoặc cung cấp năng lượng trong bao lâu. – Ký hiệu của năng lượng là E – Đơn vị của năng lượng là Wh (Watt giờ)
Mối liên hệ giữa năng lượng và các đại lượng khác được biểu thị bởi công thức: – E = P × t (với t là thời gian tính bằng giờ) – E = U × I × t (P = U × I)
Ví dụ: – Công suất 1 kW hoạt động trong 1 giờ = 1 kWh – Hệ thống BESS 100 MWh có thể cung cấp công suất 100 MW trong 1 giờ.
Lưu ý: Thời gian cấp điện của hệ thống không cố định mà phụ thuộc vào mức công suất sử dụng. Với cùng một dung lượng năng lượng, nếu công suất tiêu thụ càng lớn thì thời gian cung cấp điện càng ngắn, và ngược lại.
5. Điện tích (Electric charge) Điện tích là đại lượng biểu thị tổng lượng điện tích của các hạt mang điện trong hệ thống. Đây là cơ sở để hình thành dòng điện khi các điện tích này chuyển động trong mạch.” – Ký hiệu của điện tích là Q – Đơn vị của điện tích là C (Coulomb)
Trong thực tế, đặc biệt khi nói về dung lượng pin điện thoại, điện tích thường được biểu diễn dưới dạng Ah (Ampe giờ) hoặc mAh (miliampe giờ), tiêu biểu là các con số như 5.000 mAh. Đây là cách thể hiện lượng điện tích thông qua dòng điện và thời gian.
Mối liên hệ giữa điện tích, năng lượng và điện áp được biểu thị qua công thức: E = U × Q
Điều này cho thấy với cùng một lượng điện tích, điện áp càng cao thì năng lượng mà hệ thống có thể cung cấp càng lớn. Vì vậy, mAh không phải là đơn vị đo năng lượng. Hai pin có cùng dung lượng mAh nhưng khác điện áp sẽ có mức năng lượng khác nhau.
B. Tiền tố đơn vị trong hệ SI Hệ đơn vị SI (International System of Units) là hệ đo lường tiêu chuẩn toàn cầu, được sử dụng thống nhất trong khoa học, kỹ thuật và công nghiệp.
Trong lĩnh vực năng lượng, SI giúp: – Chuẩn hóa cách đo lường giữa các quốc gia và hệ thống – Dễ dàng so sánh quy mô từ thiết bị nhỏ đến hạ tầng lớn – Tránh sai lệch khi thiết kế, vận hành và tích hợp hệ thống
Trên thực tế, “quy mô” của các thiết bị điện tử là khác nhau, có thiết bị sử dụng trong đời sống hằng ngày (điện thoại, laptop,…), có thiết bị khác được sử dụng ở quy mô lớn hơn (máy phát điện, hệ thống lưu trữ năng lượng,…). Điều này dẫn đến các mô tả về đơn vị khác nhau cho từng loại thiết bị, ví dụ như kV, MW, GWh,…
Các tiền tố đơn vị trong hệ SI (như k, M, G,…) thường đứng trước các đơn vị đo đại lượng (như V, W, Wh,…), nhằm thể hiện độ lớn của các đơn vị đó. Sau đây là chi tiết các tiền tố đơn vị trong hệ SI:
1. Quy mô nhỏ – milli (m) = 10⁻³. Thường được dùng trong dòng điện nhỏ – micro (µ) = 10⁻⁶. Thường được dùng trong linh kiện điện tử – nano (n) = 10⁻⁹. Thường được dùng trong vật liệu và vi mạch – pico (p) = 10-12. Thường được dùng trong mạch RF
2. Quy mô lớn – kilo (k) = 10³. Thường dùng ở cấp thiết bị và hệ thống nhỏ như inverter dân dụng,… – mega (M) = 10⁶. Phổ biến ở cấp nhà máy và hệ thống năng lượng quy mô trung bình như nhà máy điện mặt trời, điện gió, hoặc công suất sạc/xả của hệ thống BESS. – giga (G) = 10⁹. Dùng cho quy mô hệ thống điện quốc gia hoặc hạ tầng lớn, như tổng công suất lắp đặt của một quốc gia, công suất lưới điện hoặc các siêu dự án năng lượng. – tera (T) = 1012. Thường xuất hiện khi nói về tổng sản lượng điện hoặc năng lượng tiêu thụ ở cấp quốc gia/khu vực, ví dụ như sản lượng điện hàng năm (TWh).
3. Ví dụ: – 1 kW = 1.000 W – 1 mA = 0,001 A – 1 MWh = 1.000 kWh
Hy vọng thông qua bài tổng hợp này, Quý độc giả có thể nắm được những khái niệm nền tảng về các đại lượng và đơn vị đo trong hệ thống điện, từ đó dễ dàng tiếp cận và hiểu rõ hơn các nội dung chuyên sâu liên quan đến BESS, pin và năng lượng trên technologyMAG.net.
Để xem các tin bài khác về “Hệ thống điện”, hãy nhấn vào đây.