Đối với một quốc gia không có nhiều điều kiện thiên nhiên và tài nguyên tự nhiên như Singapore, nền kinh tế và đời sống phải phụ thuộc chặt chẽ vào dòng chảy liên tục của hàng hóa từ bên ngoài. Phía sau sự vận hành trơn tru đó là hệ thống cảng biển – nơi âm thầm đảm bảo mọi vật liệu, từ nguyên liệu xây dựng đến hàng hóa thiết yếu, được đưa vào quốc gia một cách hiệu quả và liên tục.
Trong mạng lưới đó, Jurong Port giữ một vai trò đặc biệt. Đây không chỉ là một cảng hàng hóa thông thường, mà còn là điểm vận chuyển chiến lược cho các nguyên liệu nền tảng phục vụ quá trình xây dựng và công nghiệp hóa của Singapore suốt nhiều thập kỷ.
Trong bài viết lần này, ban biên tập technologyMAG chia sẻ video của kênh AsiaOne, nói về một trong những cảng đã góp phần định hình vị thế hàng hải của Singapore ngày nay: Jurong Port.
Hoạt động đa dạng tại Jurong Port Trong một ngày làm việc bình thường tại Jurong Port, các hoạt động có thể bao gồm cả những nhiệm vụ đặc biệt như tiếp nhận hươu cao cổ, một điều tưởng chừng hiếm gặp nhưng lại phản ánh rõ phạm vi vận hành đa dạng của cảng này. Là một quốc gia hàng hải, Singapore phụ thuộc lớn vào hệ thống cảng biển, với ngành hàng hải đóng góp khoảng 7% vào GDP.
Các tàu từ khắp nơi trên thế giới hội tụ về đây, mang theo hàng hóa và duy trì sự kết nối toàn cầu của Singapore. Tuy nhiên, vai trò của cảng không chỉ dừng lại ở thương mại. Jurong Port, đi vào hoạt động năm 1965, ban đầu được thành lập để hỗ trợ quá trình đô thị hóa nhanh chóng bằng cách trở thành điểm nhập khẩu chính cho các vật liệu xây dựng thiết yếu như thép, xi măng và các đầu vào khác phục vụ phát triển hạ tầng.
Mở rộng chức năng và định hướng tương lai Theo thời gian, Jurong Port đã mở rộng phạm vi hoạt động để xử lý nhiều loại hàng hóa khác nhau, đặc biệt là các loại hàng không thể vận chuyển bằng container. Loại hàng này gồm động vật sống như gà và lợn nhập khẩu từ Indonesia, cũng như động vật hoang dã phục vụ cho Mandai Zoo. Trong một số trường hợp, ngay cả hươu cao cổ cũng được vận chuyển qua cảng do kích thước của chúng không phù hợp với vận chuyển bằng đường hàng không, buộc phải đi bằng đường biển.
Trong tương lai, Jurong Port đang định vị vai trò của mình thông qua việc phát triển “Integrated Construction Park” (tạm dịch là “Khu công nghiệp xây dựng tích hợp”) đầu tiên của Singapore. Mô hình này nhằm đưa các quy trình hạ nguồn như sản xuất bê tông trộn sẵn và lắp ráp cấu kiện đúc sẵn đến gần hơn với nguồn nguyên liệu đầu vào. Việc tập trung các hoạt động trong cùng một khu vực được kỳ vọng sẽ giúp ngành xây dựng tiết kiệm đáng kể thời gian và chi phí.
Hệ thống dỡ hàng và vai trò trong xây dựng Mặc dù cơ sở hạ tầng đã thay đổi đáng kể kể từ năm 1965, Jurong Port vẫn giữ vai trò là điểm nhập khẩu chính cho các nguyên liệu phục vụ phát triển. Trong hệ thống vận hành, máy dỡ hàng rời liên tục (Continuous Ship Unloader – CSU) đóng vai trò trung tâm. Người vận hành làm việc trong các cabin kín, có điều hòa không khí để bảo vệ khỏi môi trường bụi và khắc nghiệt.
CSU sử dụng hệ thống trục vít để vận chuyển xi măng từ hầm tàu qua các băng tải đứng và ngang, sau đó chuyển vào các silo (1). Các tàu cập cảng thường có tải trọng từ 19.000 đến 50.000 tấn. Ví dụ, một chuyến hàng khoảng 27.000 đến 30.000 tấn có thể cung cấp đủ vật liệu để xây dựng khoảng 2.430 căn hộ loại 4 phòng. Các vật liệu này được sử dụng rộng rãi trong xây dựng nhà ở, trung tâm thương mại, cầu đường và nhiều hạ tầng khác. (1) Silo là một cấu trúc lưu trữ chuyên dụng dạng kín, thường có hình trụ cao, dùng để chứa vật liệu rời như xi măng, ngũ cốc, cát, than… với khối lượng lớn.
Hệ thống vận hành trước đây Trước đây, hệ thống vận hành kém hiệu quả hơn nhiều. Vào đầu thập niên 1960, các nhà nhập khẩu xi măng sở hữu silo và cầu cảng riêng, và xi măng được đóng bao, sau đó vận chuyển bằng xe tải đến nhà máy.
Hiện nay, hệ thống đã được cải tiến đáng kể, với ba CSU được đưa vào sử dụng, mỗi thiết bị có khả năng dỡ hàng lên tới 1.000 tấn mỗi giờ. Tuy nhiên, hoạt động vẫn phụ thuộc vào điều kiện thời tiết. Khi trời mưa, việc dỡ hàng phải tạm dừng vì xi măng rất nhạy cảm với độ ẩm, buộc phải đóng nắp hầm tàu và chờ điều kiện phù hợp để tiếp tục.
Hệ sinh thái bê tông và vai trò của cốt liệu Tại khu vực cầu cảng, hệ sinh thái bê tông trộn sẵn (Ready-Mixed Concrete – RMC) được vận hành đồng bộ, bao gồm việc xử lý cốt liệu (aggregates) như cát và đá granite – các thành phần quan trọng trong sản xuất bê tông.
Quy trình định lượng bê tông bao gồm việc trộn xi măng dạng bột, cốt liệu, nước và đôi khi có thêm phụ gia để tạo ra bê tông lỏng. Quy trình này có thể được hình dung tương tự như việc làm bánh, nơi các nguyên liệu được kết hợp để tạo ra sản phẩm hoàn chỉnh. Các cốt liệu được tập kết tại khu vực cảng sau đó được chuyển trực tiếp vào hệ thống RMC để xử lý.
Tối ưu hóa vận chuyển và giảm tải logistics Trước đây, việc vận chuyển cốt liệu yêu cầu nhiều công đoạn và phụ thuộc lớn vào lao động và xe tải. Hàng hóa được chuyển từ tàu sang sà lan, sau đó dùng máy xúc chuyển lên xe tải rồi vận chuyển đến nhà máy hoặc khu lưu trữ. Hiện nay, Jurong Port đã tối ưu hóa quy trình này thông qua hệ thống cầu cảng nước sâu và băng tải liên tục, giúp loại bỏ nhu cầu xử lý hai lần. Cần cẩu sẽ xúc cốt liệu vào phễu, từ đó băng tải sẽ vận chuyển trực tiếp đến khu lưu trữ hoặc nhà máy trộn bê tông. Hệ thống này đã giúp loại bỏ hơn một triệu chuyến xe tải, đồng thời nâng cao hiệu quả vận hành và giảm tác động môi trường.
Tích hợp hệ thống và lợi ích vận hành liên tục Hệ thống vận chuyển được tích hợp xuyên suốt giữa Jurong Port và các đối tác như Island Concrete. Vật liệu được chuyển qua băng tải dài và hệ thống băng tải gầu (bucket elevator) để đưa lên các tầng xử lý cao hơn. Nhờ đó, nhu cầu sử dụng máy xúc chạy diesel được giảm đáng kể, góp phần giảm tiêu thụ nhiên liệu và tăng tính bền vững. Việc cơ giới hóa này cũng cho phép vận hành liên tục 24/7 nhờ nguồn cung vật liệu ổn định. Đối với các doanh nghiệp hoạt động ban đêm, đây là một lợi thế quan trọng.
Vai trò lịch sử và mở rộng hệ thống cảng Singapore Ở quy mô quốc gia, hệ thống cảng của Singapore đã đóng vai trò trung tâm trong quá trình phát triển kể từ khi độc lập. Trong những năm đầu, cảng là yếu tố then chốt để nhập khẩu nguyên liệu phục vụ công nghiệp hóa, giúp xây dựng nhà máy và thúc đẩy nền kinh tế. Năm 1972, Singapore đã đưa ra quyết định chiến lược khi xây dựng cảng container đầu tiên tại Đông Nam Á ở Tanjong Pagar Terminal.
Khi nhu cầu vận tải biển tăng lên, hệ thống cảng tiếp tục được mở rộng sang Keppel, Pasir Panjang và Brani, đồng thời đang phát triển siêu cảng mới tại Tuas. Cảng Tuas trong tương lai sẽ hợp nhất toàn bộ hoạt động cảng vào một địa điểm duy nhất và trở thành cảng tự động hóa hoàn toàn lớn nhất thế giới.
Cảng biển – nền tảng của đời sống và kinh tế tại Singapore Hệ thống cảng của Singapore đóng vai trò như những động cơ thầm lặng của nền kinh tế và đời sống hàng ngày. Hầu như mọi thứ, từ thực phẩm, quần áo cho đến các vật tư y tế trong các giai đoạn khủng hoảng như COVID-19 – đều được nhập khẩu thông qua các cảng. Vai trò của chúng không chỉ giới hạn trong thương mại mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sống và khả năng kết nối toàn cầu của quốc gia. Thông qua việc liên tục đổi mới và phát triển hạ tầng, Jurong Port cùng toàn bộ hệ thống cảng vẫn duy trì vị thế không thể thay thế trong sự phát triển bền vững của Singapore.
Để xem các tin bài khác về “Cảng công nghiệp”, hãy nhấn vào đây.
Nguồn: AsiaOne